angiotelectasia

[US]/ˌæn.dʒi.əʊˈtɛl.ɛkˈteɪ.zi.ə/
[UK]/an.dʒi.əʊˌtɛl.ɛkˈteɪ.zi.ə/

Translation

n. Sự giãn nở bất thường của các mạch máu, đặc biệt là mao mạch.
Word Forms
số nhiềuangiotelectasias

Phrases & Collocations

angiotelectasia in radiology

tình trạng giãn mạch phế quản trong chụp xạ hình

causes of angiotelectasia

nguyên nhân của giãn mạch phế quản

angiotelectasia diagnosis

chẩn đoán giãn mạch phế quản

angiotelectasia treatment options

các lựa chọn điều trị giãn mạch phế quản

pulmonary angiotelectasia imaging

chụp ảnh giãn mạch phế quản phổi

angiotelectasia pathophysiology

bệnh sinh giãn mạch phế quản

complications of angiotelectasia

biến chứng của giãn mạch phế quản

Example Sentences

the angiotelectasia was visible on the ct scan.

bệnh giãn mạch nhỏ có thể nhìn thấy trên CT scan.

angiotelectasia can be a sign of various underlying conditions.

bệnh giãn mạch nhỏ có thể là dấu hiệu của nhiều tình trạng bệnh lý tiềm ẩn.

doctors use imaging techniques to diagnose angiotelectasia.

các bác sĩ sử dụng các kỹ thuật hình ảnh để chẩn đoán bệnh giãn mạch nhỏ.

angiotelectasia can lead to complications if left untreated.

bệnh giãn mạch nhỏ có thể dẫn đến các biến chứng nếu không được điều trị.

the angiotelectasia was treated with medication and lifestyle changes.

bệnh giãn mạch nhỏ được điều trị bằng thuốc và thay đổi lối sống.

angiotelectasia affects the blood vessels, causing them to widen.

bệnh giãn mạch nhỏ ảnh hưởng đến các mạch máu, khiến chúng giãn ra.

patients with angiotelectasia may experience symptoms like headaches or dizziness.

bệnh nhân bị bệnh giãn mạch nhỏ có thể gặp các triệu chứng như đau đầu hoặc chóng chóng.

research is ongoing to better understand the causes of angiotelectasia.

nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về các nguyên nhân của bệnh giãn mạch nhỏ.

early detection and treatment of angiotelectasia are crucial for preventing complications.

phát hiện và điều trị sớm bệnh giãn mạch nhỏ là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng.

angiotelectasia can occur in various parts of the body, including the brain and lungs.

bệnh giãn mạch nhỏ có thể xảy ra ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể, bao gồm cả não và phổi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now