angledozers

[Mỹ]/ˈæŋɡəlˌdoʊzərz/
[Anh]/ˈændʒəlˌdoʊzərz/

Dịch

n. một loại máy ủi với lưỡi nghiêng được sử dụng để di chuyển một lượng lớn đất hoặc các vật liệu khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

angledozers at work

các máy ủi đang hoạt động

operating angledozers safely

vận hành máy ủi an toàn

Câu ví dụ

the construction site used several angledozers to clear the land.

quá trình xây dựng đã sử dụng nhiều máy ủi góc để san lấp mặt bằng.

the operator skillfully maneuvered the angledozer through the rubble.

người vận hành đã điều khiển máy ủi góc đi qua đống đổ nát một cách khéo léo.

angledozers are essential for large-scale earthmoving projects.

máy ủi góc là điều cần thiết cho các dự án di chuyển đất quy mô lớn.

the angledozer's powerful engine allowed it to move heavy loads easily.

động cơ mạnh mẽ của máy ủi góc cho phép nó di chuyển các tải nặng một cách dễ dàng.

he spent hours operating the angledozer, leveling the ground for a new building.

anh ấy đã dành hàng giờ để điều khiển máy ủi góc, san phẳng mặt bằng cho một tòa nhà mới.

the angledozers worked tirelessly throughout the day, shaping the landscape.

các máy ủi góc đã làm việc không mệt mỏi trong suốt cả ngày, định hình cảnh quan.

dust billowed behind the angledozer as it plowed through the dirt.

bụi bốc lên sau máy ủi góc khi nó đào qua đất.

the rental company offered a variety of angledozers to choose from.

công ty cho thuê cung cấp nhiều loại máy ủi góc để lựa chọn.

angledozers are commonly used in mining and construction industries.

máy ủi góc được sử dụng phổ biến trong các ngành khai thác mỏ và xây dựng.

the angledozer's tracks left deep ruts in the soft soil.

các bánh xích của máy ủi góc để lại những rãnh sâu trong đất mềm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay