angleworm bait
mồi câu giun
fish for angleworms
cá câu giun
angleworm compost
phân trộn giun
the angleworm wriggled through the soil.
con giun góc quẫy lên xuyên qua đất.
the fisherman used an angleworm as bait.
người ngư dân đã sử dụng giun góc làm mồi nhử.
angleworms are a common type of earthworm.
Giun góc là một loại giun đất phổ biến.
the scientist studied the anatomy of the angleworm.
nhà khoa học đã nghiên cứu giải phẫu của giun góc.
angleworms are beneficial to the soil.
Giun góc có lợi cho đất.
the children were fascinated by the angleworm's movements.
Những đứa trẻ rất thích thú với sự di chuyển của giun góc.
angleworms are found in moist environments.
Giun góc được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt.
the angleworm burrowed deep into the ground.
con giun góc đào sâu xuống lòng đất.
angleworms are hermaphrodites, meaning they have both male and female reproductive organs.
Giun góc là động vật lưỡng tính, có nghĩa là chúng có cả cơ quan sinh sản nam và cái.
the gardener used angleworms to improve the soil fertility.
người làm vườn đã sử dụng giun góc để cải thiện độ phì nhiêu của đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay