angleworms

[Mỹ]/ˈæŋɡəlˌwɜːmz/
[Anh]/ˈænɡəlˌwərmz/

Dịch

n. Giun đất được sử dụng làm mồi câu cá.

Cụm từ & Cách kết hợp

angleworms for fishing

giun câu để câu cá

angleworm habitat

môi trường sống của giun câu

red wiggler angleworms

giun câu màu đỏ

angleworm composting

phân hủy phân hữu cơ bằng giun câu

angleworm farming

nuôi giun câu

Câu ví dụ

the fisherman used angleworms as bait.

Người ngư dân đã sử dụng giun câu làm mồi.

children were fascinated by the wiggling angleworms.

Trẻ em rất thích thú với những con giun câu đang ngoe nguẩy.

the gardener buried the angleworms in the soil.

Người làm vườn đã chôn giun câu xuống đất.

angleworms are a valuable source of nutrients for plants.

Giun câu là một nguồn dinh dưỡng quý giá cho cây trồng.

the scientist studied the behavior of angleworms in captivity.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi của giun câu trong điều kiện nuôi nhốt.

angleworms are often used in composting to break down organic matter.

Giun câu thường được sử dụng trong quá trình ủ phân hữu cơ để phân hủy chất hữu cơ.

the bird eagerly snatched the angleworm from the ground.

Con chim háo hức bắt lấy con giun câu từ mặt đất.

angleworms can be found in moist, dark soil.

Giun câu có thể được tìm thấy trong đất ẩm, tối.

the angleworms wriggled and squirmed as they moved through the earth.

Những con giun câu ngoe nguẩy và vùng vẫy khi chúng di chuyển qua đất.

angleworms are a type of segmented worm.

Giun câu là một loại giun đốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay