fishing worms
giun câu
worms crawl
giun bò
worms eat
giun ăn
worms squirm
giun ngoe nguẩy
worms wiggle
giun quằn quội
red worms
giun đỏ
worms compost
giun phân hủy
worms burrow
giun đào hang
worms digest
giun tiêu hóa
worms play an important role in soil health.
ấu trùng đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe của đất.
some birds feed on worms to survive.
một số loài chim ăn sâu bọ để sống sót.
he found worms in the garden after the rain.
anh ta tìm thấy sâu trong vườn sau khi mưa.
worms can help break down organic matter.
sâu có thể giúp phân hủy vật chất hữu cơ.
fishing often involves using worms as bait.
cá thường sử dụng sâu làm mồi.
worms are essential for composting processes.
sâu cần thiết cho các quá trình ủ phân.
children love to dig for worms in the dirt.
trẻ em thích đào sâu trong đất.
some species of worms can regenerate lost segments.
một số loài sâu có thể tái tạo các phân đoạn bị mất.
worms can be used in scientific research.
sâu có thể được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.
many gardeners add worms to improve their soil.
nhiều người làm vườn thêm sâu để cải thiện đất của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay