worms

[Mỹ]/wɜːmz/
[Anh]/wɜrmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật nhỏ có thân dài thường sống trong đất hoặc vật chất đang phân hủy

Cụm từ & Cách kết hợp

fishing worms

giun câu

worms crawl

giun bò

worms eat

giun ăn

worms squirm

giun ngoe nguẩy

worms wiggle

giun quằn quội

red worms

giun đỏ

worms compost

giun phân hủy

worms burrow

giun đào hang

worms digest

giun tiêu hóa

Câu ví dụ

worms play an important role in soil health.

ấu trùng đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe của đất.

some birds feed on worms to survive.

một số loài chim ăn sâu bọ để sống sót.

he found worms in the garden after the rain.

anh ta tìm thấy sâu trong vườn sau khi mưa.

worms can help break down organic matter.

sâu có thể giúp phân hủy vật chất hữu cơ.

fishing often involves using worms as bait.

cá thường sử dụng sâu làm mồi.

worms are essential for composting processes.

sâu cần thiết cho các quá trình ủ phân.

children love to dig for worms in the dirt.

trẻ em thích đào sâu trong đất.

some species of worms can regenerate lost segments.

một số loài sâu có thể tái tạo các phân đoạn bị mất.

worms can be used in scientific research.

sâu có thể được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.

many gardeners add worms to improve their soil.

nhiều người làm vườn thêm sâu để cải thiện đất của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay