anglophobic

[Mỹ]/ˈæŋɡləʊˌfəʊbɪk/
[Anh]/ˈæŋɡloʊˌfoʊbɪk/

Dịch

adj.có hoặc thể hiện sự không thích hoặc thành kiến đối với người hoặc vật tiếng Anh

Cụm từ & Cách kết hợp

anglophobic attitudes

thái độ ngại người Anh

Câu ví dụ

some people hold anglophile views, while others are anglophobic.

Một số người có quan điểm thân Anh, trong khi những người khác lại có ác cảm với người Anh.

the politician's anglophobic rhetoric alienated many voters.

Ngôn từ bài Anh của chính trị gia đã khiến nhiều người bỏ phiếu cảm thấy xa cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay