anharmonicity

[Mỹ]/ˌæn.hɑːrˈmɒnɪs.ə.ti/
[Anh]/ˌæn.hɑːrˈmɑːnɪ.sə.t̬i/

Dịch

n. Sự thiếu hòa hợp hoặc đồng thuận; sự bất hòa.
Word Forms
số nhiềuanharmonicities

Cụm từ & Cách kết hợp

quantum mechanical anharmonicity

anharmonicity lượng tử cơ học

modeling anharmonicity numerically

mô hình hóa sự không hài hòa về mặt số

anharmonicity in acoustics

sự không hài hòa trong âm học

Câu ví dụ

the system exhibited anharmonicity in its response to external stimuli.

hệ thống thể hiện tính không hài hòa trong phản ứng với các tác nhân bên ngoài.

the researchers identified the source of anharmonicity within the molecular structure.

các nhà nghiên cứu đã xác định nguồn gốc của tính không hài hòa trong cấu trúc phân tử.

anharmonicity can lead to unpredictable and chaotic behavior in complex systems.

tính không hài hòa có thể dẫn đến hành vi khó đoán và hỗn loạn trong các hệ thống phức tạp.

the musician's improvisations introduced an element of anharmonicity into the otherwise harmonious melody.

những sáng tạo của nhạc sĩ đã đưa vào một yếu tố tính không hài hòa vào giai điệu hài hòa vốn có.

minimizing anharmonicity is crucial for achieving optimal performance in engineering applications.

giảm thiểu tính không hài hòa là rất quan trọng để đạt được hiệu suất tối ưu trong các ứng dụng kỹ thuật.

the social fabric was strained by the growing anharmonicity between different groups.

mối quan hệ xã hội bị căng thẳng bởi sự không hài hòa ngày càng tăng giữa các nhóm khác nhau.

anharmonicity in the musical composition created a sense of unease and tension.

tính không hài hòa trong bản nhạc tạo ra cảm giác khó chịu và căng thẳng.

the physicist studied the effects of anharmonicity on the propagation of sound waves.

nhà vật lý nghiên cứu tác động của tính không hài hòa lên sự lan truyền của sóng âm.

anharmonicity can arise from imperfections in materials or manufacturing processes.

tính không hài hòa có thể phát sinh từ các khuyết điểm trong vật liệu hoặc quy trình sản xuất.

understanding anharmonicity is essential for developing new technologies and materials.

hiểu rõ về tính không hài hòa là điều cần thiết để phát triển các công nghệ và vật liệu mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay