animal_control

[Mỹ]//ˈænɪməl kənˈtrəʊl//
[Anh]//ˈænɪməl kənˈtroʊl//

Dịch

n. Một cơ quan hoặc dịch vụ chính phủ chịu trách nhiệm thực thi các luật liên quan đến phúc lợi động vật và xử lý các con vật hoang dã hoặc nguy hiểm; Hoạt động hoặc nghề nghiệp bắt giữ các con vật hoang dã hoặc không mong muốn.

Câu ví dụ

the animal control officer rescued the injured dog from the street.

Chuyên viên kiểm soát động vật đã cứu con chó bị thương từ trên đường.

we called animal control to handle the stray cats in our neighborhood.

Chúng tôi đã gọi cho cơ quan kiểm soát động vật để xử lý những con mèo hoang trong khu phố của chúng tôi.

animal control services are available 24 hours a day.

Dịch vụ kiểm soát động vật có sẵn 24 giờ một ngày.

the animal control van arrived within minutes of the call.

Xe kiểm soát động vật đã đến trong vài phút sau khi gọi.

you should contact animal control if you find an abandoned animal.

Bạn nên liên hệ với cơ quan kiểm soát động vật nếu bạn tìm thấy một con vật bị bỏ lại.

animal control department handles all wildlife complaints in the city.

Bộ phận kiểm soát động vật xử lý tất cả các khiếu nại về động vật hoang dã trong thành phố.

the animal control agency rescued the trapped bird from the chimney.

Cơ quan kiểm soát động vật đã cứu con chim bị mắc kẹt trong ống khói.

animal control regulations require all dogs to be licensed.

Quy định kiểm soát động vật yêu cầu tất cả các con chó phải được cấp giấy phép.

the local animal control shelter is overcrowded with puppies.

Trại cứu hộ động vật địa phương đang quá tải với những chú chó con.

animal control officers are trained to handle dangerous animals.

Các sĩ quan kiểm soát động vật được đào tạo để xử lý các loài động vật nguy hiểm.

many cities have dedicated animal control units for public safety.

Nhiều thành phố có các đơn vị kiểm soát động vật chuyên dụng để đảm bảo an toàn công cộng.

the animal control truck was equipped with medical supplies for animals.

Xe kiểm soát động vật được trang bị các vật tư y tế cho động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay