a microchip that will allow parents to block reception of violent programmes.
một vi mạch cho phép phụ huynh chặn các chương trình bạo lực.
The invention of the microchip announced a new generation of computers.
Sự phát minh ra vi mạch đã công bố một thế hệ máy tính mới.
The microchip in the smartphone stores all our data.
Vi mạch trong điện thoại thông minh lưu trữ tất cả dữ liệu của chúng tôi.
Scientists are developing smaller and more powerful microchips.
Các nhà khoa học đang phát triển các vi mạch nhỏ hơn và mạnh mẽ hơn.
The microchip industry is constantly evolving.
Ngành công nghiệp vi mạch liên tục phát triển.
The microchip embedded in the credit card ensures secure transactions.
Vi mạch được tích hợp trong thẻ tín dụng đảm bảo các giao dịch an toàn.
Computers rely on microchips to function.
Máy tính phụ thuộc vào vi mạch để hoạt động.
The microchip revolutionized the electronics industry.
Vi mạch đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện tử.
Microchips are essential components in modern technology.
Vi mạch là những thành phần thiết yếu trong công nghệ hiện đại.
The microchip market is highly competitive.
Thị trường vi mạch rất cạnh tranh.
Engineers are working on improving the efficiency of microchips.
Các kỹ sư đang làm việc để cải thiện hiệu quả của vi mạch.
The microchip contains millions of transistors.
Vi mạch chứa hàng triệu bóng bán dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay