animalism

[Mỹ]/ˈænɪməlɪzəm/
[Anh]/əˈnɪməlˌɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Niềm tin rằng con người chủ yếu bị thúc đẩy bởi bản năng và ham muốn động vật của họ.; Các đặc điểm hoặc tính chất của động vật.
Các dạng của từ
số nhiềuanimalisms

Cụm từ & Cách kết hợp

animalism in literature

chủ nghĩa động vật trong văn học

critique of animalism

phê bình chủ nghĩa động vật

philosophy of animalism

triết học về chủ nghĩa động vật

expression of animalism

biểu hiện của chủ nghĩa động vật

impact of animalism

tác động của chủ nghĩa động vật

roots of animalism

nguồn gốc của chủ nghĩa động vật

challenges to animalism

thách thức đối với chủ nghĩa động vật

evolution of animalism

sự phát triển của chủ nghĩa động vật

Câu ví dụ

animalism is a philosophy that emphasizes the importance of animal welfare.

chủ nghĩa động vật là một triết lý nhấn mạnh tầm quan trọng của phúc lợi động vật.

some people believe in animalism because they feel empathy for animals.

một số người tin vào chủ nghĩa động vật vì họ cảm thấy đồng cảm với động vật.

animalism often promotes veganism and vegetarianism as ways of living ethically.

chủ nghĩa động vật thường thúc đẩy chủ nghĩa ăn chay và ăn chay trường thành như những cách sống có đạo đức.

critics argue that animalism can be too extreme in its views on human-animal relationships.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa động vật có thể quá cực đoan trong quan điểm của nó về mối quan hệ giữa người và động vật.

understanding animal behavior is crucial for those who practice animalism.

hiểu hành vi của động vật là rất quan trọng đối với những người thực hành chủ nghĩa động vật.

animalism encourages respect and compassion towards all living creatures.

chủ nghĩa động vật khuyến khích sự tôn trọng và lòng trắc ẩn đối với tất cả các sinh vật sống.

the principles of animalism can be applied to various aspects of life, including diet and entertainment.

các nguyên tắc của chủ nghĩa động vật có thể được áp dụng cho nhiều khía cạnh của cuộc sống, bao gồm cả chế độ ăn uống và giải trí.

animalism is a growing movement that challenges traditional views on human dominance over animals.

chủ nghĩa động vật là một phong trào đang phát triển, thách thức những quan điểm truyền thống về sự thống trị của con người đối với động vật.

many animal rights activists are proponents of animalism.

nhiều nhà hoạt động quyền động vật là những người ủng hộ chủ nghĩa động vật.

animalism seeks to create a world where humans and animals coexist peacefully.

chủ nghĩa động vật tìm cách tạo ra một thế giới nơi con người và động vật chung sống hòa bình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay