ethology

[Mỹ]/iː'θɒlədʒɪ/
[Anh]/ɪˈθɑlədʒi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghiên cứu hành vi động vật
n. nghiên cứu hệ thống đạo đức
n. nghiên cứu sinh thái cá nhân
Word Forms
số nhiềuethologies

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay