| số nhiều | animalities |
primal animality
tính cách nguyên thủy
unleashing animality
khai phóng bản năng
animalistic animality
tính cách động vật
exploring animality
khám phá bản năng
surrendering to animality
dâng mình cho bản năng
embracing animality
ôm lấy bản năng
control one's animality
kiểm soát bản năng
expressing animality
diễn đạt bản năng
tap into animality
khai thác bản năng
understand animality
hiểu bản năng
animality instinct
bản năng động vật
release of animality
giải phóng bản năng
explore animality
khám phá bản năng
taming one's animality
thu phục bản năng
human animality
bản năng của con người
surrender to animality
dâng mình cho bản năng
express through animality
diễn đạt qua bản năng
celebration of animality
sự tôn vinh bản năng
the primal animality of the beast was evident in its savage growl.
tính cách nguyên thủy và hung hãn của con vật đã thể hiện rõ qua tiếng gầm gừ dữ tợn của nó.
his art captured the raw animality of human experience.
phong cách nghệ thuật của anh ấy đã nắm bắt được bản chất nguyên thủy và thô ráp của trải nghiệm con người.
she expressed her anger with a primal animality that surprised even herself.
cô ấy bày tỏ sự tức giận của mình với một bản năng nguyên thủy mà ngay cả cô ấy cũng ngạc nhiên.
the film explored the blurred lines between humanity and animality.
phim khám phá những ranh giới mờ nhạt giữa nhân loại và bản năng.
despite its intelligence, the creature still displayed a certain animality in its behavior.
bất chấp trí thông minh của nó, sinh vật đó vẫn thể hiện một số bản năng nhất định trong hành vi của nó.
the poet used vivid imagery to evoke the wild animality of nature.
nhà thơ sử dụng hình ảnh sinh động để gợi lên bản năng hoang dã của thiên nhiên.
he tried to suppress his own animality, but it kept surfacing in unexpected ways.
anh ta cố gắng kìm chế bản năng của chính mình, nhưng nó liên tục trồi lên theo những cách bất ngờ.
the dancer moved with a captivating blend of grace and animality.
người nhảy di chuyển với sự kết hợp quyến rũ giữa sự duyên dáng và bản năng.
their relationship was marked by a passionate, almost animalistic animality.
mối quan hệ của họ được đánh dấu bởi một niềm đam mê, gần như bản năng.
the artist sought to capture the essence of animality in his sculptures.
nghệ sĩ tìm cách nắm bắt bản chất của bản năng trong các tác phẩm điêu khắc của mình.
primal animality
tính cách nguyên thủy
unleashing animality
khai phóng bản năng
animalistic animality
tính cách động vật
exploring animality
khám phá bản năng
surrendering to animality
dâng mình cho bản năng
embracing animality
ôm lấy bản năng
control one's animality
kiểm soát bản năng
expressing animality
diễn đạt bản năng
tap into animality
khai thác bản năng
understand animality
hiểu bản năng
animality instinct
bản năng động vật
release of animality
giải phóng bản năng
explore animality
khám phá bản năng
taming one's animality
thu phục bản năng
human animality
bản năng của con người
surrender to animality
dâng mình cho bản năng
express through animality
diễn đạt qua bản năng
celebration of animality
sự tôn vinh bản năng
the primal animality of the beast was evident in its savage growl.
tính cách nguyên thủy và hung hãn của con vật đã thể hiện rõ qua tiếng gầm gừ dữ tợn của nó.
his art captured the raw animality of human experience.
phong cách nghệ thuật của anh ấy đã nắm bắt được bản chất nguyên thủy và thô ráp của trải nghiệm con người.
she expressed her anger with a primal animality that surprised even herself.
cô ấy bày tỏ sự tức giận của mình với một bản năng nguyên thủy mà ngay cả cô ấy cũng ngạc nhiên.
the film explored the blurred lines between humanity and animality.
phim khám phá những ranh giới mờ nhạt giữa nhân loại và bản năng.
despite its intelligence, the creature still displayed a certain animality in its behavior.
bất chấp trí thông minh của nó, sinh vật đó vẫn thể hiện một số bản năng nhất định trong hành vi của nó.
the poet used vivid imagery to evoke the wild animality of nature.
nhà thơ sử dụng hình ảnh sinh động để gợi lên bản năng hoang dã của thiên nhiên.
he tried to suppress his own animality, but it kept surfacing in unexpected ways.
anh ta cố gắng kìm chế bản năng của chính mình, nhưng nó liên tục trồi lên theo những cách bất ngờ.
the dancer moved with a captivating blend of grace and animality.
người nhảy di chuyển với sự kết hợp quyến rũ giữa sự duyên dáng và bản năng.
their relationship was marked by a passionate, almost animalistic animality.
mối quan hệ của họ được đánh dấu bởi một niềm đam mê, gần như bản năng.
the artist sought to capture the essence of animality in his sculptures.
nghệ sĩ tìm cách nắm bắt bản chất của bản năng trong các tác phẩm điêu khắc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay