animating

[Mỹ]/[ˈænɪmeɪtɪŋ]/
[Anh]/[ˈænɪmeɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Trao sự sống hoặc tinh thần; làm sống động; truyền sự chuyển động; di chuyển; tạo ra ảo giác về chuyển động trong hình ảnh tĩnh hoặc vật thể.
adj. Có sự sống hoặc có vẻ ngoài của sự sống; truyền cảm hứng sự nhiệt tình hoặc phấn khích.

Cụm từ & Cách kết hợp

animating the scene

Vietnamese_translation

animating character

Vietnamese_translation

animated film

Vietnamese_translation

animating process

Vietnamese_translation

animated series

Vietnamese_translation

animated story

Vietnamese_translation

animating software

Vietnamese_translation

animated short

Vietnamese_translation

animating music

Vietnamese_translation

animating figures

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the animator is skilled at animating characters for video games.

Người tạo hoạt hình rất giỏi trong việc tạo hoạt hình cho nhân vật trong trò chơi điện tử.

the film used stop-motion animation, animating clay figures frame by frame.

Bộ phim sử dụng hoạt hình stop-motion, tạo hoạt hình cho các hình nhân đất sét từng khung hình.

animating the scene with vibrant colors made it more engaging.

Việc tạo hoạt hình cho cảnh quay với những màu sắc sống động khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.

he's experimenting with animating textures to create a realistic effect.

Anh ấy đang thử nghiệm tạo hoạt hình cho các kết cấu để tạo ra hiệu ứng chân thực.

animating the logo brought a dynamic feel to the company's brand.

Việc tạo hoạt hình cho logo mang lại cảm giác năng động cho thương hiệu của công ty.

the software allows for animating complex movements with ease.

Phần mềm cho phép tạo hoạt hình cho các chuyển động phức tạp một cách dễ dàng.

animating the background subtly enhanced the overall visual appeal.

Việc tạo hoạt hình cho nền một cách tinh tế đã nâng cao thêm sự hấp dẫn về mặt thị giác.

they are animating a virtual world for an immersive experience.

Họ đang tạo hoạt hình cho một thế giới ảo để có trải nghiệm nhập vai.

animating the water created a sense of realism in the scene.

Việc tạo hoạt hình cho nước đã tạo ra cảm giác chân thực trong cảnh quay.

the team is animating a fantastical creature for the animated film.

Đội ngũ đang tạo hoạt hình cho một sinh vật huyền ảo cho bộ phim hoạt hình.

animating the user interface made the app more interactive.

Việc tạo hoạt hình cho giao diện người dùng đã khiến ứng dụng trở nên tương tác hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay