animatism

[Mỹ]/ˌænɪˈmætɪzəm/
[Anh]/ˌænɪˈmætɪzəm/

Dịch

n. Niềm tin rằng tất cả mọi thứ đều sở hữu một linh hồn hoặc tinh thần.; Một thuật ngữ chung cho niềm tin vào các linh hồn, đặc biệt là trong y học.

Cụm từ & Cách kết hợp

animatism vs. anthropomorphism

tâm linh chủ nghĩa so với nhân hóa

Câu ví dụ

animatism is often associated with nature worship.

chủ nghĩa linh hồn thường gắn liền với thờ cúng tự nhiên.

the belief in animatism can be traced back to ancient civilizations.

niềm tin vào chủ nghĩa linh hồn có thể bắt nguồn từ các nền văn minh cổ đại.

animatism suggests that all things possess a spirit or soul.

chủ nghĩa linh hồn cho rằng mọi thứ đều có linh hồn hoặc tâm hồn.

some cultures incorporate animatism into their spiritual practices.

một số nền văn hóa kết hợp chủ nghĩa linh hồn vào các thực hành tâm linh của họ.

animatism can influence our understanding of the natural world.

chủ nghĩa linh hồn có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu về thế giới tự nhiên.

studying animatism provides insights into different belief systems.

nghiên cứu về chủ nghĩa linh hồn cung cấp những hiểu biết về các hệ thống niềm tin khác nhau.

animatism is a complex concept with diverse interpretations.

chủ nghĩa linh hồn là một khái niệm phức tạp với nhiều cách giải thích khác nhau.

the study of animatism helps us appreciate cultural diversity.

nghiên cứu về chủ nghĩa linh hồn giúp chúng ta đánh giá cao sự đa dạng văn hóa.

animatism highlights the interconnectedness of all living things.

chủ nghĩa linh hồn làm nổi bật sự liên kết của tất cả các sinh vật sống.

understanding animatism can lead to a more respectful relationship with nature.

hiểu về chủ nghĩa linh hồn có thể dẫn đến mối quan hệ tôn trọng hơn với thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay