animatisms in art
chủ nghĩa động vật trong nghệ thuật
belief in animatisms
niềm tin vào chủ nghĩa động vật
the artist's work explored themes of animatisms and spirituality.
công việc của họa sĩ khám phá các chủ đề về tinh thần và tâm linh.
some cultures attribute animatisms to inanimate objects.
một số nền văn hóa quy cho các vật thể vô tri những tinh thần.
the film used animatisms to create a sense of wonder and magic.
phim đã sử dụng tinh thần để tạo ra một cảm giác kỳ diệu và ma thuật.
animatisms can be found in mythology, folklore, and literature.
tinh thần có thể được tìm thấy trong thần thoại, truyện dân gian và văn học.
he believed that trees possessed animatisms and could communicate with humans.
anh ta tin rằng cây cối có tinh thần và có thể giao tiếp với con người.
the child's drawings were filled with playful animatisms of animals.
những bức vẽ của đứa trẻ tràn ngập những tinh thần vui tươi của động vật.
animatisms often serve as a way to personify abstract concepts.
tinh thần thường được sử dụng như một cách để nhân cách hóa các khái niệm trừu tượng.
the author skillfully employed animatisms to breathe life into the characters.
tác giả đã khéo léo sử dụng tinh thần để thổi hồn vào các nhân vật.
animatisms can be a powerful tool for storytelling and engaging audiences.
tinh thần có thể là một công cụ mạnh mẽ để kể chuyện và thu hút khán giả.
understanding animatisms can deepen our appreciation of different cultures.
hiểu về tinh thần có thể giúp chúng ta đánh giá cao hơn những nền văn hóa khác nhau.
animatisms in art
chủ nghĩa động vật trong nghệ thuật
belief in animatisms
niềm tin vào chủ nghĩa động vật
the artist's work explored themes of animatisms and spirituality.
công việc của họa sĩ khám phá các chủ đề về tinh thần và tâm linh.
some cultures attribute animatisms to inanimate objects.
một số nền văn hóa quy cho các vật thể vô tri những tinh thần.
the film used animatisms to create a sense of wonder and magic.
phim đã sử dụng tinh thần để tạo ra một cảm giác kỳ diệu và ma thuật.
animatisms can be found in mythology, folklore, and literature.
tinh thần có thể được tìm thấy trong thần thoại, truyện dân gian và văn học.
he believed that trees possessed animatisms and could communicate with humans.
anh ta tin rằng cây cối có tinh thần và có thể giao tiếp với con người.
the child's drawings were filled with playful animatisms of animals.
những bức vẽ của đứa trẻ tràn ngập những tinh thần vui tươi của động vật.
animatisms often serve as a way to personify abstract concepts.
tinh thần thường được sử dụng như một cách để nhân cách hóa các khái niệm trừu tượng.
the author skillfully employed animatisms to breathe life into the characters.
tác giả đã khéo léo sử dụng tinh thần để thổi hồn vào các nhân vật.
animatisms can be a powerful tool for storytelling and engaging audiences.
tinh thần có thể là một công cụ mạnh mẽ để kể chuyện và thu hút khán giả.
understanding animatisms can deepen our appreciation of different cultures.
hiểu về tinh thần có thể giúp chúng ta đánh giá cao hơn những nền văn hóa khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay