health vitalities
sức sống về sức khỏe
natural vitalities
sức sống tự nhiên
vitalities boost
tăng cường sức sống
inner vitalities
sức sống bên trong
vitalities source
nguồn sức sống
vitalities balance
cân bằng sức sống
cultural vitalities
sức sống văn hóa
vitalities expression
biểu hiện sức sống
vitalities enhancement
cải thiện sức sống
social vitalities
sức sống xã hội
different cultures have various vitalities.
các nền văn hóa khác nhau có những nguồn sống khác nhau.
exercise is essential for maintaining our vitalities.
tập thể dục rất quan trọng để duy trì nguồn sống của chúng ta.
nature's vitalities are crucial for our ecosystem.
những nguồn sống của thiên nhiên rất quan trọng đối với hệ sinh thái của chúng ta.
she felt a surge of vitalities after the meditation.
cô ấy cảm thấy một sự bùng nổ nguồn sống sau khi thiền định.
healthy diets contribute to our vitalities.
chế độ ăn uống lành mạnh góp phần vào nguồn sống của chúng ta.
art can enhance the vitalities of a community.
nghệ thuật có thể nâng cao nguồn sống của một cộng đồng.
traveling can rejuvenate one's vitalities.
du lịch có thể hồi sinh nguồn sống của một người.
vitalities can be diminished by stress.
những nguồn sống có thể bị suy giảm bởi căng thẳng.
children naturally possess high vitalities.
trẻ em tự nhiên sở hữu nguồn sống cao.
we should nurture the vitalities of our youth.
chúng ta nên nuôi dưỡng nguồn sống của giới trẻ.
health vitalities
sức sống về sức khỏe
natural vitalities
sức sống tự nhiên
vitalities boost
tăng cường sức sống
inner vitalities
sức sống bên trong
vitalities source
nguồn sức sống
vitalities balance
cân bằng sức sống
cultural vitalities
sức sống văn hóa
vitalities expression
biểu hiện sức sống
vitalities enhancement
cải thiện sức sống
social vitalities
sức sống xã hội
different cultures have various vitalities.
các nền văn hóa khác nhau có những nguồn sống khác nhau.
exercise is essential for maintaining our vitalities.
tập thể dục rất quan trọng để duy trì nguồn sống của chúng ta.
nature's vitalities are crucial for our ecosystem.
những nguồn sống của thiên nhiên rất quan trọng đối với hệ sinh thái của chúng ta.
she felt a surge of vitalities after the meditation.
cô ấy cảm thấy một sự bùng nổ nguồn sống sau khi thiền định.
healthy diets contribute to our vitalities.
chế độ ăn uống lành mạnh góp phần vào nguồn sống của chúng ta.
art can enhance the vitalities of a community.
nghệ thuật có thể nâng cao nguồn sống của một cộng đồng.
traveling can rejuvenate one's vitalities.
du lịch có thể hồi sinh nguồn sống của một người.
vitalities can be diminished by stress.
những nguồn sống có thể bị suy giảm bởi căng thẳng.
children naturally possess high vitalities.
trẻ em tự nhiên sở hữu nguồn sống cao.
we should nurture the vitalities of our youth.
chúng ta nên nuôi dưỡng nguồn sống của giới trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay