skilled animators
hoạ sĩ hoạt hình có tay nghề
experienced animators
hoạ sĩ hoạt hình có kinh nghiệm
animators working hard
những họa sĩ hoạt hình đang làm việc chăm chỉ
lead animators
hoạ sĩ hoạt hình trưởng nhóm
animators' creativity
sáng tạo của các họa sĩ hoạt hình
computer animators
hoạ sĩ hoạt hình máy tính
motion graphics animators
hoạ sĩ hoạt hình đồ họa chuyển động
animators' union
hiệp hội họa sĩ hoạt hình
the animators brought the characters to life.
Các họa sĩ hoạt hình đã thổi hồn vào các nhân vật.
animators use their creativity to design characters.
Các họa sĩ hoạt hình sử dụng sự sáng tạo của họ để thiết kế các nhân vật.
a team of talented animators worked on the film.
Một nhóm các họa sĩ hoạt hình tài năng đã làm việc trên bộ phim.
animators often collaborate with other artists.
Các họa sĩ hoạt hình thường xuyên cộng tác với các nghệ sĩ khác.
the animators paid attention to detail in the animation.
Các họa sĩ hoạt hình chú ý đến từng chi tiết trong hoạt hình.
animators are skilled in using computer software.
Các họa sĩ hoạt hình có kỹ năng sử dụng phần mềm máy tính.
the animators created stunning visual effects for the movie.
Các họa sĩ hoạt hình đã tạo ra những hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp cho bộ phim.
animators have a passion for storytelling through animation.
Các họa sĩ hoạt hình có đam mê kể chuyện thông qua hoạt hình.
the animators' hard work paid off with the film's success.
Sự chăm chỉ của các họa sĩ hoạt hình đã được đền đáp bằng thành công của bộ phim.
animators are constantly pushing the boundaries of animation.
Các họa sĩ hoạt hình liên tục vượt qua giới hạn của hoạt hình.
skilled animators
hoạ sĩ hoạt hình có tay nghề
experienced animators
hoạ sĩ hoạt hình có kinh nghiệm
animators working hard
những họa sĩ hoạt hình đang làm việc chăm chỉ
lead animators
hoạ sĩ hoạt hình trưởng nhóm
animators' creativity
sáng tạo của các họa sĩ hoạt hình
computer animators
hoạ sĩ hoạt hình máy tính
motion graphics animators
hoạ sĩ hoạt hình đồ họa chuyển động
animators' union
hiệp hội họa sĩ hoạt hình
the animators brought the characters to life.
Các họa sĩ hoạt hình đã thổi hồn vào các nhân vật.
animators use their creativity to design characters.
Các họa sĩ hoạt hình sử dụng sự sáng tạo của họ để thiết kế các nhân vật.
a team of talented animators worked on the film.
Một nhóm các họa sĩ hoạt hình tài năng đã làm việc trên bộ phim.
animators often collaborate with other artists.
Các họa sĩ hoạt hình thường xuyên cộng tác với các nghệ sĩ khác.
the animators paid attention to detail in the animation.
Các họa sĩ hoạt hình chú ý đến từng chi tiết trong hoạt hình.
animators are skilled in using computer software.
Các họa sĩ hoạt hình có kỹ năng sử dụng phần mềm máy tính.
the animators created stunning visual effects for the movie.
Các họa sĩ hoạt hình đã tạo ra những hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp cho bộ phim.
animators have a passion for storytelling through animation.
Các họa sĩ hoạt hình có đam mê kể chuyện thông qua hoạt hình.
the animators' hard work paid off with the film's success.
Sự chăm chỉ của các họa sĩ hoạt hình đã được đền đáp bằng thành công của bộ phim.
animators are constantly pushing the boundaries of animation.
Các họa sĩ hoạt hình liên tục vượt qua giới hạn của hoạt hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay