hurt ankles
đau mắt cá chân
weak ankles
mắt cá chân yếu
twisted ankles
vẹo mắt cá chân
ankle pain
đau mắt cá chân
ankle sprain
bong gân mắt cá chân
high ankles
mắt cá chân cao
ankle guards
bảo vệ mắt cá chân
strong ankles
mắt cá chân khỏe
ankle boots
ủng cổ chân
ankle braces
băng bảo vệ mắt cá chân
she twisted her ankles while running.
Cô ấy đã bị xoắn mắt cá chân khi đang chạy.
he had strong, sturdy ankles.
Anh ấy có mắt cá chân khỏe mạnh và vững chắc.
the doctor examined her ankles for injuries.
Bác sĩ đã kiểm tra mắt cá chân của cô ấy để tìm vết thương.
she wore ankle boots with a high heel.
Cô ấy đã đi ủng ống đứng với gót cao.
he stretched his ankles before exercising.
Anh ấy đã giãn mắt cá chân trước khi tập thể dục.
ankle sprains are common injuries.
Viêm khớp mắt cá chân là những chấn thương phổ biến.
the dancers had graceful, flexible ankles.
Những người khiêu vũ có mắt cá chân duyên dáng và linh hoạt.
he taped his ankles for support during the game.
Anh ấy đã băng mắt cá chân để hỗ trợ trong suốt trận đấu.
she had surgery to repair her broken ankles.
Cô ấy đã phẫu thuật để sửa chữa mắt cá chân bị gãy của mình.
the children played tag, running and jumping on their ankles.
Những đứa trẻ chơi trốn tìm, chạy và nhảy lên mắt cá chân của chúng.
hurt ankles
đau mắt cá chân
weak ankles
mắt cá chân yếu
twisted ankles
vẹo mắt cá chân
ankle pain
đau mắt cá chân
ankle sprain
bong gân mắt cá chân
high ankles
mắt cá chân cao
ankle guards
bảo vệ mắt cá chân
strong ankles
mắt cá chân khỏe
ankle boots
ủng cổ chân
ankle braces
băng bảo vệ mắt cá chân
she twisted her ankles while running.
Cô ấy đã bị xoắn mắt cá chân khi đang chạy.
he had strong, sturdy ankles.
Anh ấy có mắt cá chân khỏe mạnh và vững chắc.
the doctor examined her ankles for injuries.
Bác sĩ đã kiểm tra mắt cá chân của cô ấy để tìm vết thương.
she wore ankle boots with a high heel.
Cô ấy đã đi ủng ống đứng với gót cao.
he stretched his ankles before exercising.
Anh ấy đã giãn mắt cá chân trước khi tập thể dục.
ankle sprains are common injuries.
Viêm khớp mắt cá chân là những chấn thương phổ biến.
the dancers had graceful, flexible ankles.
Những người khiêu vũ có mắt cá chân duyên dáng và linh hoạt.
he taped his ankles for support during the game.
Anh ấy đã băng mắt cá chân để hỗ trợ trong suốt trận đấu.
she had surgery to repair her broken ankles.
Cô ấy đã phẫu thuật để sửa chữa mắt cá chân bị gãy của mình.
the children played tag, running and jumping on their ankles.
Những đứa trẻ chơi trốn tìm, chạy và nhảy lên mắt cá chân của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay