chronicles and annals
biên niên sử và niên sử
the annals of history are filled with tales of courage and sacrifice.
biên niên sử của lịch sử chứa đầy những câu chuyện về lòng dũng cảm và sự hy sinh.
she consulted the annals to research her family's past.
cô ấy tham khảo biên niên sử để nghiên cứu về quá khứ của gia đình.
the university library houses a collection of ancient annals.
thư viện trường đại học lưu trữ một bộ sưu tập các biên niên sử cổ đại.
his memoirs are considered a valuable addition to the annals of science.
cuốn hồi ký của ông được coi là một đóng góp có giá trị cho biên niên sử khoa học.
the annals of this small town were surprisingly rich and varied.
biên niên sử của thị trấn nhỏ này đáng ngạc nhiên là phong phú và đa dạng.
every year, the society publishes a new volume of its annals.
hàng năm, hội xã xuất bản một tuyển tập mới của biên niên sử của họ.
the book chronicled the annals of the company's growth and development.
cuốn sách ghi lại biên niên sử về sự phát triển và tiến bộ của công ty.
scholars pore over the annals to uncover forgotten stories.
các học giả nghiên cứu biên niên sử để khám phá những câu chuyện bị lãng quên.
the annals of war are often a grim reminder of humanity's capacity for destruction.
biên niên sử chiến tranh thường là một lời nhắc nhở ảm đạm về khả năng hủy diệt của loài người.
he dedicated his life to preserving the annals of his ancestors.
ông dành cả cuộc đời để bảo tồn biên niên sử của tổ tiên mình.
chronicles and annals
biên niên sử và niên sử
the annals of history are filled with tales of courage and sacrifice.
biên niên sử của lịch sử chứa đầy những câu chuyện về lòng dũng cảm và sự hy sinh.
she consulted the annals to research her family's past.
cô ấy tham khảo biên niên sử để nghiên cứu về quá khứ của gia đình.
the university library houses a collection of ancient annals.
thư viện trường đại học lưu trữ một bộ sưu tập các biên niên sử cổ đại.
his memoirs are considered a valuable addition to the annals of science.
cuốn hồi ký của ông được coi là một đóng góp có giá trị cho biên niên sử khoa học.
the annals of this small town were surprisingly rich and varied.
biên niên sử của thị trấn nhỏ này đáng ngạc nhiên là phong phú và đa dạng.
every year, the society publishes a new volume of its annals.
hàng năm, hội xã xuất bản một tuyển tập mới của biên niên sử của họ.
the book chronicled the annals of the company's growth and development.
cuốn sách ghi lại biên niên sử về sự phát triển và tiến bộ của công ty.
scholars pore over the annals to uncover forgotten stories.
các học giả nghiên cứu biên niên sử để khám phá những câu chuyện bị lãng quên.
the annals of war are often a grim reminder of humanity's capacity for destruction.
biên niên sử chiến tranh thường là một lời nhắc nhở ảm đạm về khả năng hủy diệt của loài người.
he dedicated his life to preserving the annals of his ancestors.
ông dành cả cuộc đời để bảo tồn biên niên sử của tổ tiên mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay