annates

[Mỹ]/ˈænɪteɪts/
[Anh]/əˈnætɪts/

Dịch

n. Thu nhập năm đầu tiên của một giáo sĩ Công giáo, mà được gửi đến Đức Giáo Hoàng và ở Anh sau năm 1534 thì gửi đến Vua.

Cụm từ & Cách kết hợp

annates of office

các niên lục về chức vụ

annual annates

niên lục hàng năm

payment of annates

thanh toán niên lục

claiming the annates

khiếu nại niên lục

the annates tradition

truyền thống niên lục

historic annates system

hệ thống niên lục lịch sử

Câu ví dụ

the annates were used to fund the church.

Những niên khoản được sử dụng để tài trợ cho nhà thờ.

he renounced his claim to the annates.

Ông đã từ bỏ quyền yêu sách đối với niên khoản.

the annates were a source of income for the clergy.

Niên khoản là một nguồn thu nhập cho các giáo sĩ.

the annates system was abolished in the 19th century.

Hệ thống niên khoản đã bị bãi bỏ vào thế kỷ 19.

the concept of annates dates back to medieval times.

Khái niệm về niên khoản có nguồn gốc từ thời trung cổ.

annates were often paid in land or crops.

Niên khoản thường được trả bằng đất đai hoặc nông sản.

the annates system was a controversial one.

Hệ thống niên khoản là một hệ thống gây tranh cãi.

he inherited the right to collect annates.

Ông thừa hưởng quyền thu thập niên khoản.

the church benefited from the payment of annates.

Nhà thờ được hưởng lợi từ việc thanh toán niên khoản.

annates played a role in the economic structure of medieval europe.

Niên khoản đóng vai trò trong cấu trúc kinh tế của châu Âu thời trung cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay