annexing territories
phụ thuộc lãnh thổ
annexing a nation
phụ thuộc một quốc gia
annexation of land
phụ thuộc đất đai
annexing by force
phụ thuộc bằng vũ lực
illegal annexing
phụ thuộc bất hợp pháp
controversial annexing
phụ thuộc gây tranh cãi
annexing without consent
phụ thuộc mà không có sự đồng ý
historical annexing
phụ thuộc lịch sử
the country's history is marked by periods of annexation.
lịch sử của đất nước được đánh dấu bởi những giai đoạn sáp nhập.
the empire's aggressive policy of annexing neighboring territories led to war.
chính sách sáp nhập các vùng lãnh thổ láng giềng hung hăng của đế chế đã dẫn đến chiến tranh.
he accused the government of annexing public lands for private gain.
anh ta cáo buộc chính phủ đã sáp nhập đất công cho lợi ích cá nhân.
annexation is a complex issue with historical, political, and legal ramifications.
sáp nhập là một vấn đề phức tạp với những hệ lụy lịch sử, chính trị và pháp lý.
the treaty officially ended the annexation of the disputed territory.
hiệp ước chính thức kết thúc việc sáp nhập khu vực tranh chấp.
annexing new territories often involves cultural assimilation and displacement.
việc sáp nhập các vùng lãnh thổ mới thường liên quan đến đồng hóa văn hóa và di dời.
the annexation was met with widespread resistance from the local population.
việc sáp nhập đã bị người dân địa phương phản đối rộng rãi.
historical records shed light on the motivations behind past annexations.
các hồ sơ lịch sử làm sáng tỏ những động cơ đằng sau các cuộc sáp nhập trong quá khứ.
the annexation of crimea remains a highly contentious issue in international relations.
việc sáp nhập bán đảo crimea vẫn là một vấn đề gây tranh cãi cao trong quan hệ quốc tế.
annexing foreign lands has often been justified by claims of national security or economic gain.
việc sáp nhập các vùng đất nước ngoài thường được biện minh bằng những tuyên bố về an ninh quốc gia hoặc lợi ích kinh tế.
annexing territories
phụ thuộc lãnh thổ
annexing a nation
phụ thuộc một quốc gia
annexation of land
phụ thuộc đất đai
annexing by force
phụ thuộc bằng vũ lực
illegal annexing
phụ thuộc bất hợp pháp
controversial annexing
phụ thuộc gây tranh cãi
annexing without consent
phụ thuộc mà không có sự đồng ý
historical annexing
phụ thuộc lịch sử
the country's history is marked by periods of annexation.
lịch sử của đất nước được đánh dấu bởi những giai đoạn sáp nhập.
the empire's aggressive policy of annexing neighboring territories led to war.
chính sách sáp nhập các vùng lãnh thổ láng giềng hung hăng của đế chế đã dẫn đến chiến tranh.
he accused the government of annexing public lands for private gain.
anh ta cáo buộc chính phủ đã sáp nhập đất công cho lợi ích cá nhân.
annexation is a complex issue with historical, political, and legal ramifications.
sáp nhập là một vấn đề phức tạp với những hệ lụy lịch sử, chính trị và pháp lý.
the treaty officially ended the annexation of the disputed territory.
hiệp ước chính thức kết thúc việc sáp nhập khu vực tranh chấp.
annexing new territories often involves cultural assimilation and displacement.
việc sáp nhập các vùng lãnh thổ mới thường liên quan đến đồng hóa văn hóa và di dời.
the annexation was met with widespread resistance from the local population.
việc sáp nhập đã bị người dân địa phương phản đối rộng rãi.
historical records shed light on the motivations behind past annexations.
các hồ sơ lịch sử làm sáng tỏ những động cơ đằng sau các cuộc sáp nhập trong quá khứ.
the annexation of crimea remains a highly contentious issue in international relations.
việc sáp nhập bán đảo crimea vẫn là một vấn đề gây tranh cãi cao trong quan hệ quốc tế.
annexing foreign lands has often been justified by claims of national security or economic gain.
việc sáp nhập các vùng đất nước ngoài thường được biện minh bằng những tuyên bố về an ninh quốc gia hoặc lợi ích kinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay