seizing the opportunity
tận dụng cơ hội
seizing control
chớp lấy quyền kiểm soát
seizing the moment
chớp thời cơ
seizing power
chớp lấy quyền lực
seize the opportunity
tận dụng cơ hội
seize opportunities
chớp lấy các cơ hội
seize the day
chộp lấy ngày
seize the moment
chớp thời cơ
seize on
tận dụng
seize up
đóng lại
seize the present
chớp lấy hiện tại
seize hold of
giữ chặt lấy
seize upon
tận dụng
seize any opportunity
chớp lấy bất kỳ cơ hội nào
At the end of a long wooden bridge across the Tagliamento military carabiniere were seizing all officers, giving them drumhead trials, and executing them by the river bank.
Ở cuối một cây cầu gỗ dài trên sông Tagliamento, lực lượng carabiniere quân sự đang bắt giữ tất cả các sĩ quan, đưa họ ra xét xử nhanh chóng và hành quyết họ bên bờ sông.
5. At the end of a long wooden bridge across the Tagliamento military carabiniere were seizing all officers, giving them drumhead trials, and executing them by the river bank.
5. Ở cuối một cây cầu gỗ dài trên sông Tagliamento, lực lượng carabiniere quân sự đang bắt giữ tất cả các sĩ quan, đưa họ ra xét xử nhanh chóng và hành quyết họ bên bờ sông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay