announced a new policy
đã công bố một chính sách mới
announced the winner
đã công bố người chiến thắng
officially announced the decision
đã chính thức công bố quyết định
announced their retirement
đã công bố việc nghỉ hưu của họ
He announced his candidacy
anh ấy đã công bố ứng cử viên của mình
The company announced layoffs
công ty đã công bố việc cắt giảm nhân sự
announced their engagement
họ đã công bố đính hôn
They announced a joint venture
họ đã công bố một liên doanh
announced plans to expand
đã công bố kế hoạch mở rộng
announced the launch of a new product
đã công bố việc ra mắt một sản phẩm mới
The company announced a new product line.
Công ty đã công bố một dòng sản phẩm mới.
She announced her candidacy for mayor.
Cô ấy đã công bố ứng cử viên thị trưởng.
They announced their engagement at the party.
Họ đã công bố đính hôn tại buổi tiệc.
The government announced a series of economic reforms.
Chính phủ đã công bố một loạt các cải cách kinh tế.
He announced his resignation with immediate effect.
Anh ấy đã công bố đơn xin từ chức có hiệu lực ngay lập tức.
The coach announced the starting lineup for the game.
Huấn luyện viên đã công bố đội hình xuất phát cho trận đấu.
They announced their intention to merge with another company.
Họ đã công bố ý định hợp nhất với một công ty khác.
The school announced a change in its curriculum.
Trường đã công bố một sự thay đổi trong chương trình giảng dạy.
He announced his plans for the future at the conference.
Anh ấy đã công bố kế hoạch tương lai của mình tại hội nghị.
The band announced a tour of Europe next year.
Ban nhạc đã công bố một chuyến lưu diễn châu Âu vào năm tới.
announced a new policy
đã công bố một chính sách mới
announced the winner
đã công bố người chiến thắng
officially announced the decision
đã chính thức công bố quyết định
announced their retirement
đã công bố việc nghỉ hưu của họ
He announced his candidacy
anh ấy đã công bố ứng cử viên của mình
The company announced layoffs
công ty đã công bố việc cắt giảm nhân sự
announced their engagement
họ đã công bố đính hôn
They announced a joint venture
họ đã công bố một liên doanh
announced plans to expand
đã công bố kế hoạch mở rộng
announced the launch of a new product
đã công bố việc ra mắt một sản phẩm mới
The company announced a new product line.
Công ty đã công bố một dòng sản phẩm mới.
She announced her candidacy for mayor.
Cô ấy đã công bố ứng cử viên thị trưởng.
They announced their engagement at the party.
Họ đã công bố đính hôn tại buổi tiệc.
The government announced a series of economic reforms.
Chính phủ đã công bố một loạt các cải cách kinh tế.
He announced his resignation with immediate effect.
Anh ấy đã công bố đơn xin từ chức có hiệu lực ngay lập tức.
The coach announced the starting lineup for the game.
Huấn luyện viên đã công bố đội hình xuất phát cho trận đấu.
They announced their intention to merge with another company.
Họ đã công bố ý định hợp nhất với một công ty khác.
The school announced a change in its curriculum.
Trường đã công bố một sự thay đổi trong chương trình giảng dạy.
He announced his plans for the future at the conference.
Anh ấy đã công bố kế hoạch tương lai của mình tại hội nghị.
The band announced a tour of Europe next year.
Ban nhạc đã công bố một chuyến lưu diễn châu Âu vào năm tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay