annoying habits
những thói quen khó chịu
those annoying noises
những tiếng ồn khó chịu
annoying distractions
những sự xao lãng khó chịu
those annoying coworkers
những đồng nghiệp khó chịu
annoying mosquito bites
những vết muỗi đốt khó chịu
annoying family members
những thành viên gia đình khó chịu
these noisy neighbors are so annoying.
Những người hàng xóm ồn ào này thật phiền phức.
it's annoying when people interrupt you constantly.
Thật khó chịu khi mọi người liên tục ngắt lời bạn.
the constant ringing of his phone is so annoying.
Tiếng chuông điện thoại của anh ấy vang liên tục thật phiền phức.
traffic jams are one of the most annoying things ever.
Tắc đường là một trong những điều phiền phức nhất trên đời.
it's annoying to have to wait in line for ages.
Thật khó chịu khi phải chờ đợi trong hàng đợi rất lâu.
his constant complaining is getting really annoying.
Việc phàn nàn liên tục của anh ấy ngày càng khó chịu hơn.
the mosquitoes are so annoying, i can't stand them!
Những con muỗi thật phiền phức, tôi không thể chịu được chúng!
it's annoying when people don't listen to you.
Thật khó chịu khi mọi người không lắng nghe bạn.
the flickering lights are starting to get annoying.
Ánh đèn nhấp nháy bắt đầu trở nên khó chịu.
i find it annoying when people talk loudly in public.
Tôi thấy khó chịu khi mọi người nói to trong công chúng.
annoying habits
những thói quen khó chịu
those annoying noises
những tiếng ồn khó chịu
annoying distractions
những sự xao lãng khó chịu
those annoying coworkers
những đồng nghiệp khó chịu
annoying mosquito bites
những vết muỗi đốt khó chịu
annoying family members
những thành viên gia đình khó chịu
these noisy neighbors are so annoying.
Những người hàng xóm ồn ào này thật phiền phức.
it's annoying when people interrupt you constantly.
Thật khó chịu khi mọi người liên tục ngắt lời bạn.
the constant ringing of his phone is so annoying.
Tiếng chuông điện thoại của anh ấy vang liên tục thật phiền phức.
traffic jams are one of the most annoying things ever.
Tắc đường là một trong những điều phiền phức nhất trên đời.
it's annoying to have to wait in line for ages.
Thật khó chịu khi phải chờ đợi trong hàng đợi rất lâu.
his constant complaining is getting really annoying.
Việc phàn nàn liên tục của anh ấy ngày càng khó chịu hơn.
the mosquitoes are so annoying, i can't stand them!
Những con muỗi thật phiền phức, tôi không thể chịu được chúng!
it's annoying when people don't listen to you.
Thật khó chịu khi mọi người không lắng nghe bạn.
the flickering lights are starting to get annoying.
Ánh đèn nhấp nháy bắt đầu trở nên khó chịu.
i find it annoying when people talk loudly in public.
Tôi thấy khó chịu khi mọi người nói to trong công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay