| số nhiều | annunciations |
Mary's annunciation
Thông báo của Mary
the annunciation of a set of rules applying to the relationships between states.
sự thông báo về một bộ quy tắc áp dụng cho các mối quan hệ giữa các quốc gia.
The annunciation of the winner will be made at the end of the competition.
Thông báo về người chiến thắng sẽ được đưa ra vào cuối cuộc thi.
The annunciation of the news shocked everyone in the room.
Thông báo về tin tức đã gây sốc cho tất cả mọi người trong phòng.
The annunciation of the birth of a new prince was celebrated with great joy.
Thông báo về sự ra đời của một hoàng tử mới đã được ăn mừng với niềm vui lớn.
The annunciation of the company's merger caused a stir in the business world.
Thông báo về việc sáp nhập công ty đã gây ra sự xôn xao trong giới kinh doanh.
The annunciation of the new policy sparked a heated debate among politicians.
Thông báo về chính sách mới đã gây ra cuộc tranh luận sôi nổi giữa các chính trị gia.
The annunciation of the project's completion was met with applause from the team.
Thông báo về việc hoàn thành dự án đã được chào đón bằng những tràng pháo tay từ đội ngũ.
The annunciation of the concert's cancellation disappointed many fans.
Thông báo về việc hủy bỏ buổi hòa nhạc đã khiến nhiều người hâm mộ thất vọng.
The annunciation of the wedding date brought excitement to the couple's families.
Thông báo về ngày cưới đã mang lại sự phấn khích cho gia đình của cặp đôi.
The annunciation of the new product launch generated buzz in the market.
Thông báo về việc ra mắt sản phẩm mới đã tạo ra sự quan tâm trong thị trường.
The annunciation of the ceasefire brought hope for peace in the region.
Thông báo về lệnh ngừng bắn đã mang lại hy vọng về hòa bình trong khu vực.
Mary's annunciation
Thông báo của Mary
the annunciation of a set of rules applying to the relationships between states.
sự thông báo về một bộ quy tắc áp dụng cho các mối quan hệ giữa các quốc gia.
The annunciation of the winner will be made at the end of the competition.
Thông báo về người chiến thắng sẽ được đưa ra vào cuối cuộc thi.
The annunciation of the news shocked everyone in the room.
Thông báo về tin tức đã gây sốc cho tất cả mọi người trong phòng.
The annunciation of the birth of a new prince was celebrated with great joy.
Thông báo về sự ra đời của một hoàng tử mới đã được ăn mừng với niềm vui lớn.
The annunciation of the company's merger caused a stir in the business world.
Thông báo về việc sáp nhập công ty đã gây ra sự xôn xao trong giới kinh doanh.
The annunciation of the new policy sparked a heated debate among politicians.
Thông báo về chính sách mới đã gây ra cuộc tranh luận sôi nổi giữa các chính trị gia.
The annunciation of the project's completion was met with applause from the team.
Thông báo về việc hoàn thành dự án đã được chào đón bằng những tràng pháo tay từ đội ngũ.
The annunciation of the concert's cancellation disappointed many fans.
Thông báo về việc hủy bỏ buổi hòa nhạc đã khiến nhiều người hâm mộ thất vọng.
The annunciation of the wedding date brought excitement to the couple's families.
Thông báo về ngày cưới đã mang lại sự phấn khích cho gia đình của cặp đôi.
The annunciation of the new product launch generated buzz in the market.
Thông báo về việc ra mắt sản phẩm mới đã tạo ra sự quan tâm trong thị trường.
The annunciation of the ceasefire brought hope for peace in the region.
Thông báo về lệnh ngừng bắn đã mang lại hy vọng về hòa bình trong khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay