annunciators

[Mỹ]/əˈnʌnsɪeɪtər/
[Anh]/əˌnʌn.sɪˈeɪ.t̬ɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thiết bị báo hiệu hoặc thông báo điều gì đó, chẳng hạn như báo cháy hoặc đèn giao thông.; Một người thông báo hoặc thông báo điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

annunciator panel

bảng thông báo

annunciator light

đèn thông báo

alarm annunciator

thiết bị báo động

fire annunciator

báo cháy

annunciator system

hệ thống thông báo

security annunciator

thiết bị thông báo an ninh

annunciator sound

tiếng thông báo

emergency annunciator

thiết bị thông báo khẩn cấp

Câu ví dụ

the annunciator signaled an incoming call.

đèn báo hiệu có cuộc gọi đến.

he checked the annunciator panel for any warnings.

anh ấy kiểm tra bảng điều khiển của đèn báo để xem có cảnh báo nào không.

the annunciator light flashed red, indicating an emergency.

đèn báo hiệu nhấp nháy màu đỏ, cho biết có tình huống khẩn cấp.

a loud buzzer sounded from the annunciator system.

tiếng bíp lớn vang lên từ hệ thống đèn báo.

the annunciator provided clear instructions for evacuation.

đèn báo cung cấp hướng dẫn rõ ràng về việc sơ tán.

the control room monitored the annunciators for any unusual activity.

phòng điều khiển theo dõi các đèn báo để xem có bất kỳ hoạt động bất thường nào không.

the annunciator system was crucial for safety in the factory.

hệ thống đèn báo rất quan trọng cho sự an toàn trong nhà máy.

engineers designed the annunciator to be user-friendly and intuitive.

các kỹ sư thiết kế đèn báo để dễ sử dụng và trực quan.

the malfunctioning annunciator delayed the response to the fire alarm.

đèn báo bị lỗi đã trì hoãn phản ứng với báo động cháy.

she relied on the annunciator to guide her through the complex building.

cô ấy dựa vào đèn báo để hướng dẫn cô ấy đi qua tòa nhà phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay