anoa

[Mỹ]/əˈnoʊ.ə/
[Anh]/əˈnoʊ.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài trâu lùn có nguồn gốc từ đảo Sulawesi của Indonesia.
Word Forms
số nhiềuanoas

Cụm từ & Cách kết hợp

anoa antelope

anoa linh dương

anoa population

dân số anoa

anoa conservation

bảo tồn anoa

anoa habitat

môi trường sống của anoa

study anoa behaviour

nghiên cứu hành vi của anoa

anoa grazing

anoa ăn cỏ

threat to anoa

mối đe dọa đến anoa

anoa species

loài anoa

protect anoa

bảo vệ anoa

Câu ví dụ

the anoa is a small, endangered species of wild cattle.

anoa là một loài bò rừng hoang dã nhỏ bé và đang bị đe dọa.

anoas are found only on the indonesian islands of sulawesi and buton.

anoa chỉ được tìm thấy trên các đảo của Indonesia là Sulawesi và Buton.

conservation efforts are crucial to protect the anoa population.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ quần thể anoa.

anoas are known for their distinctive reddish-brown fur.

Anoa nổi tiếng với bộ lông màu nâu đỏ đặc trưng.

habitat loss is a major threat to anoa survival.

Mất môi trường sống là một mối đe dọa lớn đến sự sống còn của anoa.

the anoa is a unique and fascinating animal.

Anoa là một loài động vật độc đáo và hấp dẫn.

scientists are studying anoas to learn more about their behavior.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu anoa để tìm hiểu thêm về hành vi của chúng.

anoas play an important role in the ecosystem.

Anoa đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

the anoa is a symbol of indonesia's rich biodiversity.

Anoa là biểu tượng của sự đa dạng sinh học phong phú của Indonesia.

protecting the anoa is essential for preserving indonesia's natural heritage.

Bảo vệ anoa là điều cần thiết để bảo tồn di sản thiên nhiên của Indonesia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay