anodized aluminum is often used in aerospace applications due to its strength and corrosion resistance.
nhôm anod hóa thường được sử dụng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ do độ bền và khả năng chống ăn mòn của nó.
anodized surfaces are more resistant to wear and tear than untreated metals.
bề mặt anod hóa có khả năng chống mài mòn và hao mòn tốt hơn so với kim loại chưa qua xử lý.
anodized titanium is commonly used in medical implants due to its biocompatibility.
titan anod hóa thường được sử dụng trong cấy ghép y tế do tính tương thích sinh học của nó.
the thickness of the anodized layer can be controlled during the process.
độ dày của lớp anod hóa có thể được kiểm soát trong quá trình.
anodized aluminum is often used in aerospace applications due to its strength and corrosion resistance.
nhôm anod hóa thường được sử dụng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ do độ bền và khả năng chống ăn mòn của nó.
anodized surfaces are more resistant to wear and tear than untreated metals.
bề mặt anod hóa có khả năng chống mài mòn và hao mòn tốt hơn so với kim loại chưa qua xử lý.
anodized titanium is commonly used in medical implants due to its biocompatibility.
titan anod hóa thường được sử dụng trong cấy ghép y tế do tính tương thích sinh học của nó.
the thickness of the anodized layer can be controlled during the process.
độ dày của lớp anod hóa có thể được kiểm soát trong quá trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay