sweet treats
thưởng thức ngọt ngào
dog treats
đồ ăn vặt cho chó
healthy treats
đồ ăn vặt tốt cho sức khỏe
holiday treats
đồ ăn vặt ngày lễ
party treats
đồ ăn vặt cho tiệc
homemade treats
đồ ăn vặt tự làm
gourmet treats
đồ ăn vặt cao cấp
special treats
đồ ăn vặt đặc biệt
sugar treats
đồ ăn vặt đường
chocolate treats
đồ ăn vặt sô cô la
she always treats her friends to dinner.
Cô ấy luôn thường xuyên mời bạn bè đi ăn tối.
the doctor treats his patients with care.
Bác sĩ luôn chăm sóc bệnh nhân một cách cẩn thận.
he treats himself to a movie every weekend.
Anh ấy thường tự thưởng cho mình một bộ phim mỗi cuối tuần.
they treat their customers like family.
Họ đối xử với khách hàng như thể họ là gia đình.
she treats her dog with love and affection.
Cô ấy đối xử với chú chó của mình bằng tình yêu thương và sự quan tâm.
he treats his work very seriously.
Anh ấy coi công việc của mình một cách rất nghiêm túc.
she treats herself to a spa day once a month.
Cô ấy thường tự thưởng cho mình một ngày spa mỗi tháng một lần.
they treat every occasion as a special event.
Họ coi mọi dịp như một sự kiện đặc biệt.
he treats his mistakes as learning opportunities.
Anh ấy coi những sai lầm của mình là cơ hội học hỏi.
she treats her garden with great care.
Cô ấy chăm sóc khu vườn của mình một cách cẩn thận.
sweet treats
thưởng thức ngọt ngào
dog treats
đồ ăn vặt cho chó
healthy treats
đồ ăn vặt tốt cho sức khỏe
holiday treats
đồ ăn vặt ngày lễ
party treats
đồ ăn vặt cho tiệc
homemade treats
đồ ăn vặt tự làm
gourmet treats
đồ ăn vặt cao cấp
special treats
đồ ăn vặt đặc biệt
sugar treats
đồ ăn vặt đường
chocolate treats
đồ ăn vặt sô cô la
she always treats her friends to dinner.
Cô ấy luôn thường xuyên mời bạn bè đi ăn tối.
the doctor treats his patients with care.
Bác sĩ luôn chăm sóc bệnh nhân một cách cẩn thận.
he treats himself to a movie every weekend.
Anh ấy thường tự thưởng cho mình một bộ phim mỗi cuối tuần.
they treat their customers like family.
Họ đối xử với khách hàng như thể họ là gia đình.
she treats her dog with love and affection.
Cô ấy đối xử với chú chó của mình bằng tình yêu thương và sự quan tâm.
he treats his work very seriously.
Anh ấy coi công việc của mình một cách rất nghiêm túc.
she treats herself to a spa day once a month.
Cô ấy thường tự thưởng cho mình một ngày spa mỗi tháng một lần.
they treat every occasion as a special event.
Họ coi mọi dịp như một sự kiện đặc biệt.
he treats his mistakes as learning opportunities.
Anh ấy coi những sai lầm của mình là cơ hội học hỏi.
she treats her garden with great care.
Cô ấy chăm sóc khu vườn của mình một cách cẩn thận.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now