anointers

[Mỹ]/ˌænˈɔɪntərz/
[Anh]/ˌænoʊˈtɜːrz/

Dịch

n. những người xức dầu cho người khác

Cụm từ & Cách kết hợp

anointers of peace

dấu hiệu của hòa bình

anointers of truth

dấu hiệu của sự thật

anointers of royalty

dấu hiệu của hoàng gia

Câu ví dụ

anointers are often called upon to provide guidance and support.

Những người ban phước thường được yêu cầu cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ.

the anointers played a vital role in the spiritual development of the community.

Những người ban phước đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển tinh thần của cộng đồng.

anointers possess a deep understanding of sacred texts and traditions.

Những người ban phước có sự hiểu biết sâu sắc về các văn bản và truyền thống thiêng liêng.

the anointing ceremony was led by experienced anointers.

Nghi lễ ban phước được dẫn dắt bởi những người ban phước có kinh nghiệm.

anointers work tirelessly to spread knowledge and wisdom.

Những người ban phước làm việc không mệt mỏi để lan truyền kiến thức và trí tuệ.

through their teachings, anointers inspire others to live a meaningful life.

Thông qua những lời dạy của họ, những người ban phước truyền cảm hứng cho người khác sống một cuộc đời ý nghĩa.

anointers are respected for their wisdom and guidance.

Những người ban phước được tôn trọng vì trí tuệ và sự hướng dẫn của họ.

anointers dedicate their lives to serving others and fostering spiritual growth.

Những người ban phước dành cả cuộc đời để phục vụ người khác và thúc đẩy sự phát triển tinh thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay