anoints

[Mỹ]/əˈnɔɪnts/
[Anh]/əˈnoʊnts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. xoa ai đó hoặc cái gì đó bằng dầu hoặc thuốc mỡ; thánh hiến (ai đó) bằng cách xức dầu thánh; chính thức chọn hoặc bổ nhiệm ai đó cho một vai trò hoặc vị trí cụ thể, đặc biệt là như một dấu hiệu của sự tôn trọng hoặc vinh dự.

Cụm từ & Cách kết hợp

anoints the king

tra tấn nhà vua

Câu ví dụ

the king anoints his successor with holy oil.

nhà vua xức dầu cho người kế vị bằng dầu thánh.

she anoints her skin with a fragrant lotion.

cô ấy xức lên da mình một loại kem dưỡng thơm.

the ritual anoints the new leader with power and authority.

nghi lễ xức dầu cho nhà lãnh đạo mới bằng sức mạnh và uy quyền.

he anoints his bread with olive oil before baking.

anh ấy xức bánh mì bằng dầu ô liu trước khi nướng.

the artist anoints her canvas with vibrant colors.

nghệ sĩ xức lên bức vẽ của cô ấy những màu sắc sống động.

the priest anoints the sick with holy water.

người linh mục xức dầu thánh lên người bệnh.

she anoints her hair with a special oil for shine.

cô ấy xức lên tóc mình một loại dầu đặc biệt để tóc bóng.

the chef anoints the roast chicken with herbs and spices.

đầu bếp xức gà nướng bằng các loại thảo mộc và gia vị.

he anoints his wounds with antiseptic cream.

anh ấy xức lên vết thương của mình kem sát trùng.

the athlete anoints her muscles with a warming gel.

vận động viên xức lên cơ bắp của cô ấy một loại gel làm ấm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay