anomalist

[Mỹ]/ˈænəməlɪst/
[Anh]/ˌænəˈmælɪst/

Dịch

n.Một người tin rằng ngôn ngữ không được sản xuất một cách tự nhiên mà được tạo ra và điều chỉnh bởi con người.
Các dạng của từ
số nhiềuanomalists

Cụm từ & Cách kết hợp

anomalist writer

nhà văn dị thường

anomalist thinker

nhà tư tưởng dị thường

the anomalist school

trường phái dị thường

a self-proclaimed anomalist

một người tự nhận là người dị thường

anomalist tendencies

xu hướng dị thường

anomalist behavior

hành vi dị thường

anomalist artist

nghệ sĩ dị thường

anomalist approach

phương pháp tiếp cận dị thường

Câu ví dụ

anomalist thinkers often challenge conventional wisdom.

những người theo chủ nghĩa dị thường thường thách thức những quan điểm truyền thống.

he was considered an anomalist in his field for his radical ideas.

anh ta được coi là một người theo chủ nghĩa dị thường trong lĩnh vực của mình vì những ý tưởng cực đoan của anh ta.

the scientist embraced the role of an anomalist, questioning established theories.

nhà khoa học đã đón nhận vai trò của một người theo chủ nghĩa dị thường, đặt câu hỏi về những lý thuyết đã được thiết lập.

many artists are anomalists, pushing boundaries and exploring unconventional forms.

nhiều nghệ sĩ là những người theo chủ nghĩa dị thường, vượt qua giới hạn và khám phá những hình thức không truyền thống.

the author's work celebrated the anomalist spirit, embracing individuality and nonconformity.

công việc của tác giả đã tôn vinh tinh thần của những người theo chủ nghĩa dị thường, đón nhận sự cá tính và không tuân thủ.

anomalists often find themselves at odds with mainstream thought and societal norms.

những người theo chủ nghĩa dị thường thường thấy mình bất đồng với tư tưởng chủ đạo và các chuẩn mực xã hội.

despite facing criticism, anomalists continue to push the boundaries of knowledge and understanding.

bất chấp việc phải đối mặt với những lời chỉ trích, những người theo chủ nghĩa dị thường vẫn tiếp tục vượt qua giới hạn của kiến ​​thức và hiểu biết.

the history of science is filled with examples of anomalists who challenged conventional thinking.

lịch sử khoa học chứa đầy những ví dụ về những người theo chủ nghĩa dị thường đã thách thức tư duy truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay