an anomalopss
Hiện tượng bất thường
anomalopss detection
Phát hiện hiện tượng bất thường
anomalopss behavior
Hành vi hiện tượng bất thường
anomalopss sighting
Quan sát hiện tượng bất thường
anomalopss report
Báo cáo hiện tượng bất thường
anomalopss species
Loài hiện tượng bất thường
anomalopss entity
Thực thể hiện tượng bất thường
anomalopss event
Sự kiện hiện tượng bất thường
anomalopss signal
Dấu hiệu hiện tượng bất thường
anomalopss pattern
Mô hình hiện tượng bất thường
marine biologists discovered a new species of anomalopss in the deep waters off the coast of japan.
Các nhà sinh vật học biển đã phát hiện một loài mới của anomalopss trong vùng nước sâu ngoài khơi bờ biển Nhật Bản.
the bioluminescent anomalopss use their light organs to communicate with each other in the dark ocean depths.
Các loài anomalopss phát quang sử dụng các cơ quan phát sáng của chúng để giao tiếp với nhau trong vùng đáy đại dương tối tăm.
tropical anomalopss have been observed migrating to shallower waters during certain moon phases.
Các loài anomalopss nhiệt đới đã được quan sát di cư đến vùng nước nông hơn trong một số giai đoạn của mặt trăng.
scientists are studying how anomalopss control the flashing patterns of their specialized light organs.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách anomalopss kiểm soát các mô hình chớp sáng của các cơ quan phát sáng đặc biệt của chúng.
the flashlight fish, commonly known as anomalopss, can produce light through symbiotic bacteria.
Loài cá đèn pin, còn được biết đến là anomalopss, có thể tạo ra ánh sáng thông qua vi khuẩn cộng sinh.
schools of anomalopss create mesmerizing light displays as they swim together in formation.
Các đàn anomalopss tạo ra những màn trình diễn ánh sáng huyền ảo khi bơi cùng nhau theo đội hình.
researchers found that anomalopss adjust their light intensity based on surrounding water clarity.
Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng anomalopss điều chỉnh cường độ ánh sáng dựa trên độ trong của nước xung quanh.
the unique anatomy of anomalopss allows them to rotate their light organs for signaling.
Cấu tạo đặc biệt của anomalopss cho phép chúng xoay các cơ quan phát sáng để giao tiếp.
deep-sea anomalopss have adapted to survive in environments with extreme pressure and minimal light.
Các loài anomalopss vùng biển sâu đã thích nghi để sinh tồn trong môi trường có áp suất cực cao và ánh sáng tối thiểu.
conservation efforts are underway to protect the natural habitats of endangered anomalopss.
Các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ môi trường sống tự nhiên của các loài anomalopss đang bị đe dọa.
the bacterial symbiosis in anomalopss provides a fascinating model for studying bioluminescence.
Sự cộng sinh vi khuẩn trong anomalopss cung cấp một mô hình hấp dẫn để nghiên cứu hiện tượng phát quang.
juvenile anomalopss develop their light-producing capabilities as they mature.
Các cá thể anomalopss non nớt phát triển khả năng tạo ra ánh sáng khi chúng trưởng thành.
an anomalopss
Hiện tượng bất thường
anomalopss detection
Phát hiện hiện tượng bất thường
anomalopss behavior
Hành vi hiện tượng bất thường
anomalopss sighting
Quan sát hiện tượng bất thường
anomalopss report
Báo cáo hiện tượng bất thường
anomalopss species
Loài hiện tượng bất thường
anomalopss entity
Thực thể hiện tượng bất thường
anomalopss event
Sự kiện hiện tượng bất thường
anomalopss signal
Dấu hiệu hiện tượng bất thường
anomalopss pattern
Mô hình hiện tượng bất thường
marine biologists discovered a new species of anomalopss in the deep waters off the coast of japan.
Các nhà sinh vật học biển đã phát hiện một loài mới của anomalopss trong vùng nước sâu ngoài khơi bờ biển Nhật Bản.
the bioluminescent anomalopss use their light organs to communicate with each other in the dark ocean depths.
Các loài anomalopss phát quang sử dụng các cơ quan phát sáng của chúng để giao tiếp với nhau trong vùng đáy đại dương tối tăm.
tropical anomalopss have been observed migrating to shallower waters during certain moon phases.
Các loài anomalopss nhiệt đới đã được quan sát di cư đến vùng nước nông hơn trong một số giai đoạn của mặt trăng.
scientists are studying how anomalopss control the flashing patterns of their specialized light organs.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách anomalopss kiểm soát các mô hình chớp sáng của các cơ quan phát sáng đặc biệt của chúng.
the flashlight fish, commonly known as anomalopss, can produce light through symbiotic bacteria.
Loài cá đèn pin, còn được biết đến là anomalopss, có thể tạo ra ánh sáng thông qua vi khuẩn cộng sinh.
schools of anomalopss create mesmerizing light displays as they swim together in formation.
Các đàn anomalopss tạo ra những màn trình diễn ánh sáng huyền ảo khi bơi cùng nhau theo đội hình.
researchers found that anomalopss adjust their light intensity based on surrounding water clarity.
Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng anomalopss điều chỉnh cường độ ánh sáng dựa trên độ trong của nước xung quanh.
the unique anatomy of anomalopss allows them to rotate their light organs for signaling.
Cấu tạo đặc biệt của anomalopss cho phép chúng xoay các cơ quan phát sáng để giao tiếp.
deep-sea anomalopss have adapted to survive in environments with extreme pressure and minimal light.
Các loài anomalopss vùng biển sâu đã thích nghi để sinh tồn trong môi trường có áp suất cực cao và ánh sáng tối thiểu.
conservation efforts are underway to protect the natural habitats of endangered anomalopss.
Các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ môi trường sống tự nhiên của các loài anomalopss đang bị đe dọa.
the bacterial symbiosis in anomalopss provides a fascinating model for studying bioluminescence.
Sự cộng sinh vi khuẩn trong anomalopss cung cấp một mô hình hấp dẫn để nghiên cứu hiện tượng phát quang.
juvenile anomalopss develop their light-producing capabilities as they mature.
Các cá thể anomalopss non nớt phát triển khả năng tạo ra ánh sáng khi chúng trưởng thành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay