anonymization

[Mỹ]/[ˌænəˈnaɪzəʃən]/
[Anh]/[ˌænəˈnaɪzəʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động che giấu danh tính của ai đó; quá trình loại bỏ thông tin cá nhân khỏi dữ liệu; việc làm cho một thứ trở nên vô danh; trạng thái vô danh.

Cụm từ & Cách kết hợp

anonymization process

Quy trình làm ẩn danh

data anonymization

Làm ẩn danh dữ liệu

anonymization techniques

Kỹ thuật làm ẩn danh

anonymization efforts

Các nỗ lực làm ẩn danh

anonymization risk

Rủi ro làm ẩn danh

anonymization method

Phương pháp làm ẩn danh

anonymization standard

Chuẩn làm ẩn danh

performing anonymization

Thực hiện làm ẩn danh

anonymization requirements

Yêu cầu làm ẩn danh

Câu ví dụ

the research team prioritized data anonymization to protect patient privacy.

Đội ngũ nghiên cứu ưu tiên làm ẩn danh dữ liệu để bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân.

thorough anonymization is crucial for sharing sensitive research data.

Việc ẩn danh kỹ lưỡng là rất quan trọng đối với việc chia sẻ dữ liệu nghiên cứu nhạy cảm.

we employed several techniques for anonymization of the survey responses.

Chúng tôi đã áp dụng nhiều kỹ thuật để ẩn danh các phản hồi khảo sát.

the goal of anonymization is to remove any identifying information.

Mục tiêu của việc ẩn danh là loại bỏ mọi thông tin nhận diện.

legal requirements often mandate strict anonymization procedures.

Các yêu cầu pháp lý thường yêu cầu các quy trình ẩn danh nghiêm ngặt.

successful anonymization prevents re-identification of individuals.

Việc ẩn danh thành công ngăn chặn việc xác định lại cá nhân.

the process of anonymization can be complex and time-consuming.

Quy trình ẩn danh có thể phức tạp và tốn thời gian.

we conducted a risk assessment before implementing anonymization techniques.

Chúng tôi đã thực hiện đánh giá rủi ro trước khi triển khai các kỹ thuật ẩn danh.

data anonymization helps ensure compliance with privacy regulations.

Việc ẩn danh dữ liệu giúp đảm bảo tuân thủ các quy định về quyền riêng tư.

the effectiveness of anonymization depends on the data's complexity.

Tính hiệu quả của việc ẩn danh phụ thuộc vào độ phức tạp của dữ liệu.

regular audits are necessary to verify the ongoing anonymization.

Các cuộc kiểm toán định kỳ là cần thiết để xác minh việc ẩn danh đang diễn ra.

technological advancements are improving anonymization methods.

Các tiến bộ công nghệ đang cải thiện các phương pháp ẩn danh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay