redaction

[Mỹ]/rɪˈdækʃən/
[Anh]/rɪˈdækʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình chỉnh sửa hoặc sửa đổi một tài liệu; một phiên bản đã được chỉnh sửa hoặc sửa đổi của một tài liệu

Cụm từ & Cách kết hợp

data redaction

xóa dữ liệu

document redaction

xóa tài liệu

redaction process

quy trình xóa

redaction policy

chính sách xóa

redaction software

phần mềm xóa

redaction guidelines

hướng dẫn xóa

redaction rules

quy tắc xóa

redaction tools

công cụ xóa

redaction marks

dấu xóa

redaction techniques

kỹ thuật xóa

Câu ví dụ

the redaction of sensitive information is crucial for privacy.

Việc xóa bỏ thông tin nhạy cảm là rất quan trọng để bảo vệ quyền riêng tư.

after redaction, the document was ready for public release.

Sau khi xóa bỏ, tài liệu đã sẵn sàng để công khai.

redaction can help prevent unauthorized access to confidential data.

Việc xóa bỏ có thể giúp ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu mật.

he is responsible for the redaction of the final report.

Anh ấy chịu trách nhiệm về việc xóa bỏ của báo cáo cuối cùng.

the redaction process took longer than expected.

Quy trình xóa bỏ mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

proper redaction techniques ensure data security.

Các kỹ thuật xóa bỏ phù hợp đảm bảo an toàn dữ liệu.

she learned about redaction during her legal internship.

Cô ấy đã tìm hiểu về việc xóa bỏ trong thời gian thực tập luật của mình.

redaction is often necessary in legal documents.

Việc xóa bỏ thường cần thiết trong các tài liệu pháp lý.

the editor's redaction improved the clarity of the text.

Việc xóa bỏ của biên tập viên đã cải thiện tính rõ ràng của văn bản.

they requested a redaction of personal details from the report.

Họ yêu cầu xóa bỏ các chi tiết cá nhân khỏi báo cáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay