anophthalia

[Mỹ]//ˌænɒfˈθeɪlɪə//
[Anh]//ˌænɑːfˈθeɪlɪə//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

suffering from anophthalia

anophthalia patient

congenital anophthalia

diagnosed with anophthalia

rare anophthalia

anophthalia cases

anophthalia condition

anophthalia research

anophthalia study

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay