anophthalmos

[US]/[ˌænɒθˈθælmos]/
[UK]/[ˌænəθˈθælmoʊs]/

Translation

n. Sự thiếu hụt bẩm sinh một hoặc cả hai mắt; Anophthalmosia

Phrases & Collocations

anophthalmos diagnosis

chẩn đoán không có nhãn cầu

diagnosing anophthalmos

chẩn đoán không có nhãn cầu

severe anophthalmos

không có nhãn cầu nặng

anophthalmos cases

các trường hợp không có nhãn cầu

anophthalmos syndrome

chứng không có nhãn cầu

bilateral anophthalmos

không có nhãn cầu hai bên

anophthalmos research

nghiên cứu về không có nhãn cầu

caused by anophthalmos

do không có nhãn cầu gây ra

anophthalmos development

phát triển không có nhãn cầu

suspected anophthalmos

nghi ngờ không có nhãn cầu

Example Sentences

the infant was diagnosed with severe anophthalmos at birth.

Em bé đã được chẩn đoán mắc hội chứng vô nhãn cầu nặng khi sinh ra.

genetic testing is crucial in cases of suspected anophthalmos.

Phân tích di truyền là rất quan trọng trong các trường hợp nghi ngờ hội chứng vô nhãn cầu.

surgical reconstruction offers some hope for patients with anophthalmos.

Tái tạo phẫu thuật mang lại một số hy vọng cho bệnh nhân mắc hội chứng vô nhãn cầu.

anophthalmos can be a devastating condition for affected families.

Hội chứng vô nhãn cầu có thể là một tình trạng tàn phá đối với các gia đình bị ảnh hưởng.

researchers are investigating the causes of anophthalmos in twins.

Nghiên cứu viên đang điều tra nguyên nhân gây hội chứng vô nhãn cầu ở các cặp sinh đôi.

prosthetic eyes can improve the appearance of individuals with anophthalmos.

Mắt giả có thể cải thiện ngoại hình của những người mắc hội chứng vô nhãn cầu.

the severity of anophthalmos varies significantly among patients.

Mức độ nghiêm trọng của hội chứng vô nhãn cầu thay đổi đáng kể giữa các bệnh nhân.

early diagnosis of anophthalmos is essential for optimal management.

Chẩn đoán sớm hội chứng vô nhãn cầu là rất cần thiết cho việc quản lý tối ưu.

counseling is important for families dealing with anophthalmos.

Tư vấn là rất quan trọng đối với các gia đình đang đối mặt với hội chứng vô nhãn cầu.

the team used advanced imaging to assess the extent of anophthalmos.

Đội ngũ đã sử dụng hình ảnh nâng cao để đánh giá mức độ của hội chứng vô nhãn cầu.

anophthalmos is often associated with other developmental abnormalities.

Hội chứng vô nhãn cầu thường liên quan đến các bất thường phát triển khác.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now