| số nhiều | anoraks |
Female: Oh yes, I do remember something else. He was wearing a yellow jacket-you know, a light anorak sort of thing-and jeans, bluejeans.
Cô ấy: Ồ vâng, tôi nhớ thêm một điều nữa. Anh ấy mặc áo khoác màu vàng - bạn biết đấy, kiểu áo khoác anorak nhẹ nhàng - và quần jean, quần jean xanh.
He always wears an anorak when he goes hiking.
Anh ấy luôn mặc áo anorak khi đi bộ đường dài.
She pulled on her anorak before heading out into the rain.
Cô ấy kéo áo anorak lên trước khi ra ngoài dưới trời mưa.
The bright red anorak stood out among the crowd.
Chiếc áo anorak màu đỏ tươi nổi bật giữa đám đông.
I need to buy a new anorak for the upcoming camping trip.
Tôi cần mua một chiếc áo anorak mới cho chuyến đi cắm trại sắp tới.
He keeps his wallet in the pocket of his anorak.
Anh ấy để ví trong túi áo của chiếc áo anorak.
The anorak protected her from the cold wind.
Chiếc áo anorak bảo vệ cô ấy khỏi gió lạnh.
The anorak is made of waterproof material.
Chiếc áo anorak được làm từ vật liệu chống thấm nước.
She tied the hood of her anorak tightly under her chin.
Cô ấy buộc chặt mũ áo anorak dưới cằm.
He looked like a seasoned hiker in his anorak and hiking boots.
Anh ấy trông giống như một người đi bộ đường dài dày dặn kinh nghiệm trong chiếc áo anorak và giày đi bộ đường dài của mình.
The anorak kept her dry during the sudden downpour.
Chiếc áo anorak giúp cô ấy khô ráo trong cơn mưa bất ngờ.
Female: Oh yes, I do remember something else. He was wearing a yellow jacket-you know, a light anorak sort of thing-and jeans, bluejeans.
Cô ấy: Ồ vâng, tôi nhớ thêm một điều nữa. Anh ấy mặc áo khoác màu vàng - bạn biết đấy, kiểu áo khoác anorak nhẹ nhàng - và quần jean, quần jean xanh.
He always wears an anorak when he goes hiking.
Anh ấy luôn mặc áo anorak khi đi bộ đường dài.
She pulled on her anorak before heading out into the rain.
Cô ấy kéo áo anorak lên trước khi ra ngoài dưới trời mưa.
The bright red anorak stood out among the crowd.
Chiếc áo anorak màu đỏ tươi nổi bật giữa đám đông.
I need to buy a new anorak for the upcoming camping trip.
Tôi cần mua một chiếc áo anorak mới cho chuyến đi cắm trại sắp tới.
He keeps his wallet in the pocket of his anorak.
Anh ấy để ví trong túi áo của chiếc áo anorak.
The anorak protected her from the cold wind.
Chiếc áo anorak bảo vệ cô ấy khỏi gió lạnh.
The anorak is made of waterproof material.
Chiếc áo anorak được làm từ vật liệu chống thấm nước.
She tied the hood of her anorak tightly under her chin.
Cô ấy buộc chặt mũ áo anorak dưới cằm.
He looked like a seasoned hiker in his anorak and hiking boots.
Anh ấy trông giống như một người đi bộ đường dài dày dặn kinh nghiệm trong chiếc áo anorak và giày đi bộ đường dài của mình.
The anorak kept her dry during the sudden downpour.
Chiếc áo anorak giúp cô ấy khô ráo trong cơn mưa bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay