anorgasmia

[Mỹ]/ˌænɔːˈɡæzmɪə/
[Anh]/ˌænɔːrˈɡæzmɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tình trạng y tế được đặc trưng bởi sự thiếu cơn đạt cực khoái
Word Forms
số nhiềuanorgasmias

Cụm từ & Cách kết hợp

female anorgasmia

thiếu hụt đạt cực khoái ở nữ giới

male anorgasmia

thiếu hụt đạt cực khoái ở nam giới

anorgasmia treatment

phương pháp điều trị thiếu hụt đạt cực khoái

anorgasmia symptoms

dấu hiệu của thiếu hụt đạt cực khoái

anorgasmia causes

nguyên nhân gây thiếu hụt đạt cực khoái

anorgasmia cure

phương pháp chữa thiếu hụt đạt cực khoái

anorgasmia diagnosis

chẩn đoán thiếu hụt đạt cực khoái

primary anorgasmia

thiếu hụt đạt cực khoái nguyên phát

secondary anorgasmia

thiếu hụt đạt cực khoái thứ phát

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay