another

[Mỹ]/ə'nʌðə/
[Anh]/ə'nʌðɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. một cái nữa, một cái khác, một loại khác

pron. một cái khác, một cái khác nữa

Cụm từ & Cách kết hợp

yet another

một cái khác

one another

một người khác

for another

cho người khác

one after another

một sau một

another one

một cái khác

such another

một cái tương tự

Câu ví dụ

I need another pen.

Tôi cần một cây bút khác.

Let's try another restaurant for dinner.

Chúng ta hãy thử một nhà hàng khác cho bữa tối.

She is looking for another job.

Cô ấy đang tìm một công việc khác.

I'll make another cup of coffee.

Tôi sẽ pha một tách cà phê khác.

He bought another pair of shoes.

Anh ấy đã mua một đôi giày khác.

Can you give me another chance?

Bạn có thể cho tôi một cơ hội khác không?

We need to find another solution.

Chúng ta cần tìm một giải pháp khác.

Try another approach to solve the problem.

Hãy thử một cách tiếp cận khác để giải quyết vấn đề.

She wants to take another vacation.

Cô ấy muốn đi nghỉ dưỡng khác.

I'll need another copy of the report.

Tôi sẽ cần một bản sao khác của báo cáo.

Ví dụ thực tế

If it fails, admit it and try another.

Nếu nó thất bại, hãy thừa nhận và thử một cách khác.

Nguồn: Cook's Speech Collection

Another alternative is to wear ear plugs.

Một lựa chọn khác là đeo nút bịt tai.

Nguồn: Lai Shixiong Intermediate American English (Volume 1)

For it is another of nature's laws that only a habit can subdue another habit.

Bởi vì đó là một trong những quy luật của tự nhiên rằng chỉ có một thói quen mới có thể khuất phục một thói quen khác.

Nguồn: The Scrolls of the Lamb (Original Version)

An icebreaker cruise is another popular attraction.

Một chuyến du thuyền phá băng là một điểm thu hút phổ biến khác.

Nguồn: Travel around the world

Not another word. My lips are sealed.

Không cần nói thêm gì nữa. Tôi giữ im lặng.

Nguồn: The Legend of Merlin

Mozi was another teacher who was very influential.

Mozi là một giáo viên khác có ảnh hưởng rất lớn.

Nguồn: New Standard High School English Compulsory Volume 3 by Foreign Language Teaching and Research Press

What are we talking like another 10? Another 20? .

Chúng ta đang nói về khoảng 10? Khoảng 20? .

Nguồn: Before I Met You Selected

Another two-star general was suspended and pending another investigation.

Một tướng hai sao khác đã bị đình chỉ và chờ điều tra thêm.

Nguồn: NPR News December 2020 Compilation

And then another schwa, 'ruh', and then another schwa, 'b'l'.

Và sau đó là một schwa khác, 'ruh', và sau đó là một schwa khác, 'b'l'.

Nguồn: Learn American pronunciation with Hadar.

Another important part of the festival are mooncakes.

Một phần quan trọng khác của lễ hội là bánh trung thu.

Nguồn: Mid-Autumn Special Edition

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay