anovulation

[Mỹ]/ˌænəvjuˈleɪʃən/
[Anh]/ˌænəˌv(j)uˈleɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sự thất bại trong việc rụng trứng; sự vắng mặt của quá trình rụng trứng.
Word Forms
số nhiềuanovulations

Cụm từ & Cách kết hợp

anovulation infertility

vô kinh nguyên phát

primary anovulation

vô kinh nguyên phát

treating anovulation

điều trị vô kinh

anovulation symptoms

triệu chứng vô kinh

secondary anovulation

vô kinh thứ phát

anovulation and pregnancy

vô kinh và mang thai

causes of anovulation

nguyên nhân gây vô kinh

anovulation diagnosis

chẩn đoán vô kinh

managing anovulation

quản lý vô kinh

Câu ví dụ

the doctor diagnosed her with anovulation after reviewing her medical history and conducting tests.

Bác sĩ đã chẩn đoán cô ấy bị rối loạn rụng trứng sau khi xem xét lịch sử bệnh án và thực hiện các xét nghiệm.

anovulation can be a contributing factor to infertility in women.

Rối loạn rụng trứng có thể là một yếu tố góp phần gây ra vô sinh ở phụ nữ.

several underlying medical conditions can lead to anovulation.

Nhiều tình trạng bệnh lý tiềm ẩn có thể dẫn đến rối loạn rụng trứng.

hormonal imbalances are often associated with anovulation.

Sự mất cân bằng nội tiết tố thường liên quan đến rối loạn rụng trứng.

treatment for anovulation may involve medications or lifestyle changes.

Điều trị rối loạn rụng trứng có thể bao gồm thuốc men hoặc thay đổi lối sống.

understanding the causes of anovulation is crucial for effective treatment.

Hiểu rõ nguyên nhân gây ra rối loạn rụng trứng rất quan trọng để có hiệu quả điều trị.

anovulation can be a temporary condition or a persistent problem.

Rối loạn rụng trứng có thể là tình trạng tạm thời hoặc là vấn đề dai dẳng.

early detection and treatment of anovulation are important for fertility preservation.

Việc phát hiện và điều trị sớm rối loạn rụng trứng là quan trọng để bảo tồn khả năng sinh sản.

anovulation can lead to irregular menstrual cycles or absent periods.

Rối loạn rụng trứng có thể dẫn đến kinh nguyệt không đều hoặc mất kinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay