ansties

[Mỹ]/ænstiz/
[Anh]/ænstiz/

Dịch

n. thuật ngữ y khoa: giới hạn Anstie (quy tắc trong kiểm tra bảo hiểm nhân thọ); dạng số nhiều của ansty
prop.n. danh từ riêng: Anstie (tên riêng)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay