answerbacks

[Mỹ]/ˈɑːnsəbæks/
[Anh]/ˈænsərbæks/

Dịch

n. danh từ số nhiều của answerback

Cụm từ & Cách kết hợp

no answerbacks

Không có phản hồi

answerbacks only

Chỉ phản hồi

without answerbacks

Không phản hồi

answerbacks welcome

Chào mừng phản hồi

answerbacks permitted

Phản hồi được phép

answerbacks forbidden

Phản hồi bị cấm

no more answerbacks

Không còn phản hồi nữa

answerbacks expected

Phản hồi được kỳ vọng

answerbacks ignored

Phản hồi bị bỏ qua

answerbacks disabled

Phản hồi bị tắt

Câu ví dụ

the answerback system automatically responds to customer inquiries within seconds.

Hệ thống answerback tự động phản hồi các câu hỏi của khách hàng trong vài giây.

employees must use the answerback function to confirm receipt of messages.

Nhân viên phải sử dụng chức năng answerback để xác nhận đã nhận được tin nhắn.

the answerback mechanism ensures all communications are tracked properly.

Cơ chế answerback đảm bảo tất cả các giao tiếp đều được theo dõi đúng cách.

our answerback system provides instant confirmation for every submission.

Hệ thống answerback của chúng tôi cung cấp xác nhận tức thì cho mọi lần gửi.

the manager requested an answerback report on all pending issues.

Quản lý yêu cầu báo cáo answerback về tất cả các vấn đề đang chờ xử lý.

please enable the automatic answerback feature on your email client.

Vui lòng kích hoạt tính năng answerback tự động trên máy khách email của bạn.

the answerback protocol requires acknowledgment within 24 hours.

Quy trình answerback yêu cầu xác nhận trong vòng 24 giờ.

we implemented a new answerback system to improve customer satisfaction.

Chúng tôi đã triển khai hệ thống answerback mới để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

the answerback notification alerts users when new messages arrive.

Thông báo answerback sẽ cảnh báo người dùng khi có tin nhắn mới đến.

regular answerback reviews help identify communication gaps.

Các cuộc xem xét answerback định kỳ giúp xác định các khoảng trống trong giao tiếp.

the answerback process streamlines internal feedback procedures.

Quy trình answerback giúp đơn giản hóa các thủ tục phản hồi nội bộ.

users can customize their answerback preferences in the settings menu.

Người dùng có thể tùy chỉnh các tùy chọn answerback của họ trong menu cài đặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay