| số nhiều | ante-rooms |
we waited in the ante-room for the doctor to see us.
Chúng tôi đã chờ trong phòng chờ cho bác sĩ khám cho chúng tôi.
the hotel had a small, quiet ante-room for guests to relax in.
Khách sạn có một phòng chờ nhỏ và yên tĩnh cho khách thư giãn.
the candidates gathered in the ante-room before the interview.
Các ứng viên đã tập hợp trong phòng chờ trước khi phỏng vấn.
she nervously paced the ante-room, awaiting her turn.
Cô ấy lo lắng đi lại trong phòng chờ, chờ đến lượt mình.
the wedding party assembled in the ante-room before the ceremony.
Đám cưới đã tập hợp trong phòng chờ trước buổi lễ.
the security guard stood watch in the ante-room.
Nhân viên an ninh đứng canh gác trong phòng chờ.
they held a brief meeting in the ante-room.
Họ đã tổ chức một cuộc họp ngắn gọn trong phòng chờ.
the reception desk was located just off the ante-room.
Quầy lễ tân nằm ngay gần phòng chờ.
we briefly waited in the ante-room before entering the main hall.
Chúng tôi đã chờ một lát trong phòng chờ trước khi bước vào sảnh chính.
the small ante-room served as a waiting area.
Phòng chờ nhỏ đóng vai trò là khu vực chờ đợi.
the theater's ante-room was dimly lit and smelled of old velvet.
Phòng chờ của nhà hát có ánh sáng mờ và có mùi nhung cũ.
we waited in the ante-room for the doctor to see us.
Chúng tôi đã chờ trong phòng chờ cho bác sĩ khám cho chúng tôi.
the hotel had a small, quiet ante-room for guests to relax in.
Khách sạn có một phòng chờ nhỏ và yên tĩnh cho khách thư giãn.
the candidates gathered in the ante-room before the interview.
Các ứng viên đã tập hợp trong phòng chờ trước khi phỏng vấn.
she nervously paced the ante-room, awaiting her turn.
Cô ấy lo lắng đi lại trong phòng chờ, chờ đến lượt mình.
the wedding party assembled in the ante-room before the ceremony.
Đám cưới đã tập hợp trong phòng chờ trước buổi lễ.
the security guard stood watch in the ante-room.
Nhân viên an ninh đứng canh gác trong phòng chờ.
they held a brief meeting in the ante-room.
Họ đã tổ chức một cuộc họp ngắn gọn trong phòng chờ.
the reception desk was located just off the ante-room.
Quầy lễ tân nằm ngay gần phòng chờ.
we briefly waited in the ante-room before entering the main hall.
Chúng tôi đã chờ một lát trong phòng chờ trước khi bước vào sảnh chính.
the small ante-room served as a waiting area.
Phòng chờ nhỏ đóng vai trò là khu vực chờ đợi.
the theater's ante-room was dimly lit and smelled of old velvet.
Phòng chờ của nhà hát có ánh sáng mờ và có mùi nhung cũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay