guaranteed satisfaction
đảm bảo sự hài lòng
payment guaranteed
thanh toán được đảm bảo
a guaranteed win
chiến thắng được đảm bảo
guaranteed delivery
giao hàng đảm bảo
guaranteed authenticity
tính xác thực được đảm bảo
a guaranteed pension
hưu trí được đảm bảo
guaranteed future
tương lai được đảm bảo
guaranteed success
thành công được đảm bảo
the quality of our products is guaranteed.
chất lượng của sản phẩm của chúng tôi được đảm bảo.
his work is always guaranteed to be excellent.
công việc của anh ấy luôn được đảm bảo là xuất sắc.
the store guarantees a refund if you're not satisfied.
cửa hàng đảm bảo hoàn tiền nếu bạn không hài lòng.
we guaranteed her a place on the team.
chúng tôi đã đảm bảo với cô ấy một vị trí trong đội.
the contract guarantees certain rights to the worker.
hợp đồng đảm bảo một số quyền lợi cho người lao động.
a good lawyer can guarantee your legal protection.
một luật sư giỏi có thể đảm bảo sự bảo vệ pháp lý của bạn.
the bank guaranteed a loan for the new business.
ngân hàng đã đảm bảo một khoản vay cho doanh nghiệp mới.
his success is guaranteed with his hard work.
thành công của anh ấy được đảm bảo với sự chăm chỉ của anh ấy.
the company guarantees timely delivery of the goods.
công ty đảm bảo giao hàng đúng thời gian.
this investment is guaranteed to yield profits.
đầu tư này được đảm bảo sẽ mang lại lợi nhuận.
guaranteed satisfaction
đảm bảo sự hài lòng
payment guaranteed
thanh toán được đảm bảo
a guaranteed win
chiến thắng được đảm bảo
guaranteed delivery
giao hàng đảm bảo
guaranteed authenticity
tính xác thực được đảm bảo
a guaranteed pension
hưu trí được đảm bảo
guaranteed future
tương lai được đảm bảo
guaranteed success
thành công được đảm bảo
the quality of our products is guaranteed.
chất lượng của sản phẩm của chúng tôi được đảm bảo.
his work is always guaranteed to be excellent.
công việc của anh ấy luôn được đảm bảo là xuất sắc.
the store guarantees a refund if you're not satisfied.
cửa hàng đảm bảo hoàn tiền nếu bạn không hài lòng.
we guaranteed her a place on the team.
chúng tôi đã đảm bảo với cô ấy một vị trí trong đội.
the contract guarantees certain rights to the worker.
hợp đồng đảm bảo một số quyền lợi cho người lao động.
a good lawyer can guarantee your legal protection.
một luật sư giỏi có thể đảm bảo sự bảo vệ pháp lý của bạn.
the bank guaranteed a loan for the new business.
ngân hàng đã đảm bảo một khoản vay cho doanh nghiệp mới.
his success is guaranteed with his hard work.
thành công của anh ấy được đảm bảo với sự chăm chỉ của anh ấy.
the company guarantees timely delivery of the goods.
công ty đảm bảo giao hàng đúng thời gian.
this investment is guaranteed to yield profits.
đầu tư này được đảm bảo sẽ mang lại lợi nhuận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay