anterooms

[Mỹ]/ˈæn.tə.ruːmz/
[Anh]/ˌæn.təˈruːmz/

Dịch

n.Nhiều phòng chờ hoặc phòng đợi.

Cụm từ & Cách kết hợp

enter the anterooms.

hãy vào các phòng chờ.

Câu ví dụ

the mansion had several anterooms leading off the grand hall.

biệt thự có nhiều phòng chờ dẫn ra khỏi đại sảnh lớn.

guests were ushered into the anteroom to wait for the reception.

khách được hướng dẫn vào phòng chờ để chờ tiếp khách.

she stood in the anteroom, nervously anticipating her meeting.

cô ấy đứng trong phòng chờ, lo lắng chờ đợi cuộc gặp của mình.

the anterooms were decorated with elegant antique furniture.

các phòng chờ được trang trí bằng đồ nội thất cổ điển thanh lịch.

he walked through the dimly lit anteroom, feeling a sense of history.

anh ta đi qua phòng chờ tối tăm, cảm nhận được sự cổ kính.

the anterooms served as a buffer zone between the public and private areas.

các phòng chờ đóng vai trò là vùng đệm giữa khu vực công cộng và khu vực riêng tư.

each anteroom had its own unique character and purpose.

mỗi phòng chờ đều có nét đặc trưng và mục đích riêng.

the artist used the anterooms as a space for inspiration and contemplation.

nghệ sĩ sử dụng các phòng chờ như một không gian để lấy cảm hứng và suy ngẫm.

a sense of anticipation hung in the air within the anteroom.

cảm giác hồi hộp lan tỏa trong không khí của phòng chờ.

the anterooms were a testament to the grandeur and opulence of the era.

các phòng chờ là minh chứng cho sự tráng lệ và xa hoa của thời đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay