antherozoids

[Mỹ]/ˈænθəroʊzoʊɪdz/
[Anh]/ˌæn.θər.oʊ.zɔɪdz/

Dịch

n. Tế bào tinh trùng di động, đặc biệt là của dương xỉ và rêu.

Cụm từ & Cách kết hợp

antherozoids fertilization

sự thụ tinh của giao tử đực

study of antherozoids

nghiên cứu về giao tử đực

movement of antherozoids

sự di chuyển của giao tử đực

antherozoids in plants

giao tử đực ở thực vật

number of antherozoids

số lượng giao tử đực

antherozoid development

sự phát triển của giao tử đực

Câu ví dụ

the antherozoids swim towards the egg.

tinh trùng bơi về phía trứng.

antherozoids are released during fertilization.

tinh trùng được giải phóng trong quá trình thụ tinh.

the antherozoids must reach the egg for successful fertilization.

tinh trùng phải tiếp cận trứng để thụ tinh thành công.

studying antherozoids helps us understand plant reproduction.

nghiên cứu tinh trùng giúp chúng ta hiểu về quá trình sinh sản của thực vật.

antherozoids are a key part of the plant reproductive process.

tinh trùng là một phần quan trọng của quá trình sinh sản của thực vật.

the antherozoids' flagella propel them through the fluid.

đây đuôi của tinh trùng đẩy chúng qua chất lỏng.

antherozoids are motile, meaning they can move independently.

tinh trùng có khả năng di động, có nghĩa là chúng có thể di chuyển độc lập.

the number of antherozoids released varies between plant species.

số lượng tinh trùng được giải phóng khác nhau giữa các loài thực vật.

antherozoids are typically much smaller than the egg cell.

tinh trùng thường nhỏ hơn nhiều so với tế bào trứng.

the antherozoid fuses with the egg cell to form a zygote.

tinh trùng hợp nhất với tế bào trứng để tạo thành hợp tử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay