anthologist

[Mỹ]/ˈænθəloʊdʒɪst/
[Anh]/ænˈθɒlədʒɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người biên soạn hoặc chỉnh sửa một tuyển tập tác phẩm.
Word Forms
số nhiềuanthologists

Cụm từ & Cách kết hợp

anthologist's choice

lựa chọn của nhà sưu tập

renowned anthologist

nhà sưu tập danh tiếng

anthologist's perspective

quan điểm của nhà sưu tập

anthologist's selection

lựa chọn của nhà sưu tập

expert anthologist

nhà sưu tập chuyên gia

anthologist's vision

tầm nhìn của nhà sưu tập

anthologist's contribution

đóng góp của nhà sưu tập

Câu ví dụ

the anthologist carefully selected poems for the collection.

người tuyển chọn thơ đã cẩn thận lựa chọn các bài thơ cho tuyển tập.

she is a renowned anthologist with a keen eye for talent.

Cô ấy là một người tuyển chọn thơ danh tiếng với con mắt tinh anh để phát hiện tài năng.

the anthologist traveled to remote regions to discover new writers.

Người tuyển chọn thơ đã đi đến những vùng xa xôi để tìm kiếm những nhà văn mới.

the anthologist's expertise lies in identifying hidden gems in literature.

Năng lực của người tuyển chọn thơ nằm ở khả năng xác định những viên ngọc ẩn giấu trong văn học.

the anthologist's work has helped to introduce new voices to the literary world.

Công việc của người tuyển chọn thơ đã giúp giới thiệu những tiếng nói mới đến với thế giới văn học.

the anthologist sought to create a diverse and representative collection.

Người tuyển chọn thơ tìm cách tạo ra một tuyển tập đa dạng và đại diện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay