content editor
biên tập viên nội dung
managing editor
biên tập viên phụ trách
copy editor
biên tập bản sao
senior editor
biên tập viên cao cấp
chief editor
trưởng biên tập
text editor
biên tập viên
editor in chief
trưởng biên tập
assistant editor
biên tập viên hỗ trợ
associate editor
biên tập viên liên kết
material editor
biên tập viên vật liệu
html editor
biên tập viên HTML
script editor
biên tập viên kịch bản
photo editor
trình chỉnh sửa ảnh
video editor
dựng phim
audio editor
phần mềm chỉnh sửa âm thanh
web editor
biên tập viên web
film editor
dựng phim
The editor reviewed the manuscript carefully before publication.
Nhà biên tập đã xem xét bản thảo cẩn thận trước khi xuất bản.
She works as a freelance editor for various publishing companies.
Cô ấy làm việc tự do với vai trò biên tập viên cho nhiều nhà xuất bản.
The editor made some suggestions for improving the article.
Nhà biên tập đã đưa ra một số gợi ý để cải thiện bài viết.
He was promoted to senior editor after years of hard work.
Anh ấy được thăng chức lên biên tập viên cao cấp sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
The editor-in-chief oversees the entire editorial process of the magazine.
Tổng biên tập giám sát toàn bộ quy trình biên tập của tạp chí.
As an editor, she is responsible for fact-checking and proofreading.
Với vai trò là biên tập viên, cô ấy chịu trách nhiệm kiểm tra tính chính xác và hiệu đính.
The editor decided to cut some sections to make the article more concise.
Nhà biên tập quyết định cắt bỏ một số phần để bài viết ngắn gọn hơn.
The editor collaborated with the author to finalize the book manuscript.
Nhà biên tập đã hợp tác với tác giả để hoàn thiện bản thảo cuốn sách.
The editor's feedback helped the writer improve the structure of the novel.
Phản hồi của nhà biên tập đã giúp tác giả cải thiện cấu trúc của cuốn tiểu thuyết.
The magazine hired a new editor to revamp its content and design.
Tạp chí đã thuê một biên tập viên mới để làm mới nội dung và thiết kế của nó.
Here is our political editor Laura Kuenssberg.
Đây là biên tập viên chính trị của chúng tôi, Laura Kuenssberg.
Nguồn: BBC Listening Compilation June 2021Here is our science editor David Shukman.
Đây là biên tập viên khoa học của chúng tôi, David Shukman.
Nguồn: BBC Listening Compilation April 2013I know an editor at Goose Quill.
Tôi biết một biên tập viên tại Goose Quill.
Nguồn: Billions Season 1I called my editor, Bridgett, from the airport.
Tôi đã gọi cho biên tập viên của tôi, Bridgett, từ sân bay.
Nguồn: Vox opinionMore details from our medical editor Fergus Walsh.
Nhiều chi tiết hơn từ biên tập viên y tế của chúng tôi, Fergus Walsh.
Nguồn: BBC Listening Compilation December 2022Maggie is the associate editor of that magazine.
Maggie là biên tập viên phó của ấn phẩm đó.
Nguồn: Lai Shixiong Advanced English Vocabulary 3500Kolapo Olapoju is an editor at The Cable.
Kolapo Olapoju là một biên tập viên tại The Cable.
Nguồn: VOA Daily Standard June 2023 CollectionFrom Doha our sports editor Dan Roan reports.
Từ Doha, biên tập viên thể thao của chúng tôi, Dan Roan, đưa tin.
Nguồn: BBC Listening February 2015 CollectionShe is the executive editor of Family Circle Magazine.
Cô ấy là biên tập viên điều hành của Tạp chí Family Circle.
Nguồn: Past English Major Level 4 Listening Exam Questions (with Translations)Richard Connor is the main editor of the report.
Richard Connor là biên tập viên chính của báo cáo.
Nguồn: VOA Slow English TechnologyKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay