anthropomorphising

[Mỹ]/ænθrəpə'mɔ:faɪzɪŋ/
[Anh]/ˌænthɹoʊˈmɔːrˌfɑɪzɪŋ/

Dịch

vGán các đặc điểm hoặc hành vi của con người cho một thực thể không phải con người.

Câu ví dụ

anthropomorphising can be helpful in understanding complex concepts.

việc nhân hóa có thể hữu ích trong việc hiểu các khái niệm phức tạp.

we should avoid anthropomorphising animals, as they have different needs and motivations.

chúng ta nên tránh nhân hóa động vật, vì chúng có những nhu cầu và động cơ khác nhau.

the author's use of anthropomorphising created a more engaging narrative.

việc sử dụng nhân hóa của tác giả đã tạo ra một câu chuyện hấp dẫn hơn.

it's easy to fall into the trap of anthropomorphising when observing children's behavior.

dễ dàng rơi vào cái bẫy của việc nhân hóa khi quan sát hành vi của trẻ em.

some argue that anthropomorphising is a necessary step in developing empathy.

một số người cho rằng nhân hóa là bước cần thiết để phát triển sự đồng cảm.

anthropomorphising can be a powerful tool for storytelling, but it should be used with care.

việc nhân hóa có thể là một công cụ mạnh mẽ để kể chuyện, nhưng nó nên được sử dụng một cách thận trọng.

the artist's work often employs anthropomorphising to convey complex emotions.

công việc của nghệ sĩ thường sử dụng nhân hóa để truyền tải những cảm xúc phức tạp.

anthropomorphising can lead to misunderstandings if not done properly.

việc nhân hóa có thể dẫn đến những hiểu lầm nếu không được thực hiện đúng cách.

it's important to remember that anthropomorphising is a simplification of reality.

điều quan trọng là phải nhớ rằng việc nhân hóa là một sự đơn giản hóa của thực tế.

the scientist warned against anthropomorphising data, as it can lead to biased interpretations.

các nhà khoa học cảnh báo về việc nhân hóa dữ liệu, vì nó có thể dẫn đến những diễn giải thiên vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay